(Vị trí top_banner)
Hình minh họa algodão
A1
Substantivo Masculino A1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Công nghiệp dệt may

algodão

[alɣuˈðɐ̃w̃]
bông
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "algodão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fibra macia que envolve as sementes do algodoeiro e que se utiliza para a produção de tecidos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất xơ mềm màu trắng bao quanh hạt của một loại cây nhiệt đới và cận nhiệt đới và được sử dụng để sản xuất hàng dệt may.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O algodão é uma matéria-prima importante na indústria têxtil."

    "Bông là một nguyên liệu quan trọng trong ngành công nghiệp dệt may."

  • "Estou a usar algodão para limpar a ferida."

    "Tôi đang dùng bông để lau vết thương."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: algodões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) algodões
Comprei algodões para fazer curativos.
(Tôi đã mua bông gòn để làm băng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) algodãozinho
Ele era macio como um algodãozinho.
(Nó mềm mại như một chút bông.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu precisas de algodão para limpar a ferida. (singular, masculino implícito)"
    Bạn cần bông gòn để lau vết thương.
    Câu này sử dụng 'algodão' ở dạng số ít. 'Algodão' là danh từ giống đực, dù không có chỉ báo rõ ràng về giống trong câu này.
  • "Estou a comprar algodões para fazer bonecas de Natal."
    Tôi đang mua bông gòn để làm búp bê Giáng Sinh.
    Câu này sử dụng 'algodões' ở dạng số nhiều. Cấu trúc 'estar a comprar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estou a' + infinitivo (comprar) được dùng thay vì gerundio (comprando).
  • "Dá-me os algodões, por favor. Preciso deles urgentemente."
    Cho tôi những cuộn bông gòn đó, làm ơn. Tôi cần chúng gấp.
    Câu này sử dụng 'algodões' ở dạng số nhiều. 'Dá-me' là một ví dụ về enclise, với đại từ 'me' được gắn vào sau động từ 'dá'. 'Deles' là đại từ chỉ định số nhiều, thay thế cho 'os algodões'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para fazermos camisas de boa qualidade, é importante para nós escolhermos os melhores algodões."
    Để làm ra những chiếc áo sơ mi chất lượng tốt, việc chúng ta chọn lựa những loại bông tốt nhất là rất quan trọng.
    Trong câu này, 'escolhermos' là 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'escolher' cho ngôi 'nós' (chúng ta). Dạng ngữ pháp này được dùng khi chủ thể của động từ nguyên thể được xác định rõ ràng, thường theo sau giới từ (ở đây là 'para').
  • "Antes de comprares essa camisola, tens de verificar se é de algodão puro."
    Trước khi cậu mua chiếc áo len đó, cậu phải kiểm tra xem nó có phải là cotton nguyên chất không.
    'Comprares' là 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'comprar' cho ngôi 'tu' (cậu/bạn, thân mật). Nó được dùng sau cụm giới từ 'antes de' để chỉ rõ chủ thể thực hiện hành động 'mua' chính là 'tu'.
  • "A única maneira de eles melhorarem a colheita é usarem sementes de algodão geneticamente modificadas."
    Cách duy nhất để họ cải thiện vụ thu hoạch là sử dụng hạt giống bông biến đổi gen.
    Ở đây có hai 'Infinitivo Pessoal': 'melhorarem' và 'usarem', đều được chia cho ngôi 'eles' (họ). Ngữ pháp này là bắt buộc khi chủ thể của mệnh đề phụ (eles) khác với mệnh đề chính (a única maneira).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "No ano passado, tu colheste algodão suficiente para fazer várias camisas."
    Năm ngoái, bạn đã thu hoạch đủ bông để làm nhiều áo sơ mi.
    Động từ 'colher' (thu hoạch) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (số ít, thân mật) là 'colheste'. Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Ontem, nós vendemos os algodões que tínhamos guardado durante meses."
    Hôm qua, chúng tôi đã bán số bông mà chúng tôi đã cất giữ trong nhiều tháng.
    Động từ 'vender' (bán) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'nós' (số nhiều) là 'vendemos'. 'Algodões' là dạng số nhiều của 'algodão'.
  • "Em 1980, a minha avó fêz uma colcha linda com algodão cultivado no seu próprio jardim."
    Vào năm 1980, bà tôi đã làm một chiếc chăn tuyệt đẹp từ bông được trồng trong chính khu vườn của bà.
    Động từ 'fazer' (làm) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'ela' (bà) là 'fêz'. Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O casaco que tu estás a usar é feito de algodão."
    Cái áo khoác mà bạn đang mặc được làm từ bông.
    Câu này sử dụng đại từ quan hệ 'que' để liên kết mệnh đề chính với mệnh đề phụ. Động từ 'estar a usar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), chia theo ngôi 'tu' (thân mật).
  • "A camisola de algodão, a qual te dei, é muito quente."
    Cái áo len bông, cái mà tôi đã tặng cho bạn, rất ấm.
    Ở đây, 'a qual' (dạng giống cái, số ít) là một đại từ quan hệ, thay thế cho 'a camisola de algodão'. Cấu trúc 'te dei' tuân theo quy tắc vị trí đại từ (clitic placement) chuẩn PT-PT (Enclisis ở đây).
  • "As almofadas, cujas capas são de algodão, são muito confortáveis."
    Những chiếc gối, mà vỏ của chúng làm từ bông, rất thoải mái.
    Đại từ quan hệ 'cujas' (số nhiều, giống cái) chỉ sự sở hữu ('vỏ của những chiếc gối'). 'Cujas' luôn đi kèm với danh từ, không có mạo từ ở giữa. Lưu ý sự hòa hợp giống và số giữa 'cujas' và 'capas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)