ponto de vista
[ˈpõ.tu dɨ ˈviʃ.tɐ]
điểm nhìn
Intermediário (B1)
Significado "ponto de vista" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ângulo ou perspetiva a partir da qual algo é considerado ou avaliado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hướng mà mắt của một người đang nhìn; vị trí mà ánh mắt của một người tập trung vào.
Exemplos (Ví dụ)
"Do meu ponto de vista, essa é a melhor solução."
"Theo quan điểm của tôi, đó là giải pháp tốt nhất."
"É importante analisar a situação de diferentes pontos de vista."
"Điều quan trọng là phân tích tình huống từ nhiều điểm nhìn khác nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú bằng tiếng Việt: Cụm từ cố định.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pontos de vista |
Os nossos pontos de vista convergem em muitos aspetos.
(Các quan điểm của chúng tôi hội tụ ở nhiều khía cạnh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pontinho de vista |
É apenas um pontinho de vista, não a opinião da maioria.
(Đó chỉ là một quan điểm nhỏ, không phải ý kiến của đa số.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Do meu ponto de vista, este é o filme mais interessante que estou a ver este ano."Theo quan điểm của tôi, đây là bộ phim thú vị nhất mà tôi đang xem trong năm nay.Ví dụ này sử dụng 'ponto de vista' để chỉ quan điểm cá nhân. 'Mais interessante' là so sánh bậc nhất (superlativo absoluto sintético). Cấu trúc 'estou a ver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), tuân thủ chuẩn PT-PT.
-
"Os teus pontos de vista são tão diferentes dos meus que estou a começar a pensar que vivemos em mundos diferentes."Những quan điểm của bạn khác biệt đến nỗi so với những quan điểm của tôi mà tôi bắt đầu nghĩ rằng chúng ta sống ở những thế giới khác nhau.Sử dụng 'pontos de vista' ở dạng số nhiều. 'Tão diferentes' là so sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Estou a começar' là một cách diễn đạt continuous aspect khác, cũng tuân thủ PT-PT. Chủ ngữ là 'os teus pontos de vista'.
-
"Dá-me o teu ponto de vista sobre esta questão, pois preciso da opinião mais honesta que consegues dar."Cho tôi quan điểm của bạn về vấn đề này, vì tôi cần ý kiến trung thực nhất mà bạn có thể đưa ra.Ví dụ này sử dụng 'ponto de vista' để yêu cầu ý kiến. 'Mais honesta' là so sánh bậc nhất (superlativo absoluto sintético). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (vị trí đại từ sau động từ) chuẩn PT-PT. Lưu ý việc sử dụng 'o teu ponto de vista' thay vì 'seu' để duy trì sự thân mật (tu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
