(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pontuação
B1
Feminino B1 Geral

pontuação

[põ.tu.ɐˈsɐ̃w̃]
điểm số
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pontuação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um sistema de avaliação ou classificação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mức độ cụ thể về thứ hạng, chất lượng, trình độ, cường độ hoặc giá trị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A pontuação dela no exame foi excelente."

    "Điểm số của cô ấy trong kỳ thi rất xuất sắc."

  • "É importante ter uma boa pontuação no jogo para ganhar."

    "Điều quan trọng là phải có điểm số tốt trong trò chơi để giành chiến thắng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: pontuações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pontuações
As pontuações são importantes para a clareza do texto.
(Dấu chấm câu rất quan trọng để làm rõ văn bản.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pontuaçãozinha
Preciso apenas de uma pontuaçãozinha para finalizar a frase.
(Tôi chỉ cần một dấu chấm câu nhỏ để hoàn thành câu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)