(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pontualidade
B1
noun Feminino B1 Quản lý thời gian, Kỹ năng mềm

pontualidade

[põ.twɐ.liˈða.dɨ]
tính đúng giờ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pontualidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou hábito de cumprir horários; rigor no cumprimento de horários.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đúng giờ; tính đúng giờ; đức tính đúng giờ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A pontualidade é uma virtude importante no mundo profissional."

    "Đúng giờ là một đức tính quan trọng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp."

  • "Ele está sempre a chegar a horas, a pontualidade dele é admirável."

    "Anh ấy luôn đến đúng giờ, sự đúng giờ của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ của 'pontualidade' là 'pontual'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pontualidades
A pontualidade é importante para o sucesso de qualquer evento.
(Tính đúng giờ là quan trọng cho sự thành công của bất kỳ sự kiện nào.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pontualidadezinha
Ele chegou com uma pontualidadezinha adorável.
(Anh ấy đến với một sự đúng giờ đáng yêu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres bem-sucedido na tua carreira, é fundamental teres pontualidade."
    Để thành công trong sự nghiệp của mình, điều quan trọng là bạn phải có tính đúng giờ.
    Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (seres, teres) chia theo ngôi 'tu' (bạn). 'É fundamental teres' có nghĩa là 'việc bạn có' là rất quan trọng. Lưu ý giới từ 'para' + 'infinitivo pessoal' chỉ mục đích.
  • "A chefe insistiu em eles terem pontualidade nas reuniões, caso contrário seriam penalizados."
    Sếp nhấn mạnh rằng họ phải đúng giờ trong các cuộc họp, nếu không họ sẽ bị phạt.
    Ở đây, 'terem' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'eles' (họ). Cấu trúc 'insistiu em eles terem' có nghĩa là 'nhấn mạnh rằng họ phải có'. Lưu ý giới từ 'em' + 'infinitivo pessoal' khi có cụm động từ đi kèm.
  • "Estamos a exigir aos funcionários terem pontualidade; por isso, quem se atrasar estará a ser advertido."
    Chúng tôi đang yêu cầu nhân viên phải đúng giờ; vì vậy, bất kỳ ai đến muộn sẽ bị cảnh cáo.
    'Estamos a exigir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (chúng tôi đang yêu cầu). 'Terem' là 'Infinitivo Pessoal' chia theo ngôi 'eles' (funcionários - nhân viên). 'Estar a ser' + particípio (advertido) để diễn tả bị động trong thì tiếp diễn.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, a tua pontualidade surpreendeu-me; chegaste a estar a ajudar na preparação antes da hora marcada!"
    Hôm qua, sự đúng giờ của bạn đã làm tôi ngạc nhiên; bạn còn đến giúp chuẩn bị trước giờ hẹn!
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (chegaste) để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'surpreendeu' (enclisis) vì nó đứng sau một động từ ở đầu câu. Sử dụng 'estar a ajudar' thay vì 'ajudando' (gerundio) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra vào thời điểm đó.
  • "No ano passado, a falta de pontualidade dele custou-lhe o emprego, mas ele não aprendeu a lição."
    Năm ngoái, sự thiếu đúng giờ của anh ta đã khiến anh ta mất việc, nhưng anh ta vẫn không học được bài học.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (custou) để diễn tả một sự kiện đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Đại từ 'lhe' được đặt sau động từ 'custou' (enclisis). Lưu ý sự tương phản giữa việc mất việc làm do thiếu đúng giờ và việc không rút ra bài học.
  • "Quando éramos jovens, a tua pontualidade era notável. Lembro-me que chegaste sempre a tempo para apanhar o autocarro."
    Khi chúng ta còn trẻ, sự đúng giờ của bạn rất đáng chú ý. Tôi nhớ bạn luôn đến kịp giờ để bắt xe buýt.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (lembro-me, chegaste) để diễn tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'lembro' (enclisis) vì nó đứng sau một động từ ở đầu câu. Sử dụng 'apanhar' (bắt) thay vì 'pegar' (kiểu Brazil) cho 'autocarro' (xe buýt).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A pontualidade, que é uma virtude prezada em qualquer profissão, demonstra respeito pelo tempo dos outros."
    Sự đúng giờ, vốn là một đức tính được coi trọng trong mọi ngành nghề, thể hiện sự tôn trọng thời gian của người khác.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để bổ nghĩa cho 'pontualidade'. Động từ 'é' chia ở ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'pontualidade'.
  • "A Joana, cuja pontualidade é notável, está sempre a chegar às reuniões antes da hora marcada."
    Joana, người mà sự đúng giờ rất đáng chú ý, luôn luôn đến các cuộc họp trước giờ hẹn.
    Sử dụng 'cuja' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ sự đúng giờ thuộc về Joana. Cấu trúc 'está a chegar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "A pontualidade é um hábito que tu deves cultivar se queres ser bem-sucedido. Demonstra-te responsável!"
    Sự đúng giờ là một thói quen mà bạn nên trau dồi nếu bạn muốn thành công. Hãy chứng tỏ bản thân có trách nhiệm!
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để bổ nghĩa cho 'hábito'. Chia động từ 'deves' (ngôi 'tu' - thân mật). 'Demonstra-te' (Enclisis - đại từ đặt sau động từ) do bắt đầu bằng động từ trong mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)