(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atraso
B1
Noun, Masculino B1 Xã hội học, Kinh tế, Phát triển

atraso

[ɐˈtɾazu]
sự lạc hậu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atraso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de desenvolvimento inferior em relação a outros; falta de progresso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng lạc hậu, chậm phát triển hơn so với những nơi khác, về mặt công nghệ, kinh tế hoặc xã hội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O atraso tecnológico da região é um problema sério."

    "Sự lạc hậu về công nghệ của khu vực là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Estamos a trabalhar para superar o atraso económico do país."

    "Chúng tôi đang nỗ lực để vượt qua sự lạc hậu kinh tế của đất nước."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: atrasos

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O atraso tecnológico desta região é maior do que o atraso noutras regiões do país, estando a prejudicar o desenvolvimento económico."
    Sự lạc hậu công nghệ của vùng này lớn hơn sự lạc hậu ở các vùng khác của đất nước, đang gây ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
    So sánh hơn (maior do que). 'Estar a prejudicar' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ Continuous Aspect.
  • "O teu atraso é tão grande como o meu, estamos ambos a necessitar de ajuda para recuperar o tempo perdido. Dá-nos uma oportunidade de provar o nosso valor!"
    Sự chậm trễ của bạn lớn ngang với của tôi, cả hai chúng ta đều cần sự giúp đỡ để bù đắp thời gian đã mất. Hãy cho chúng tôi một cơ hội để chứng minh giá trị của mình!
    So sánh bằng (tão grande como). Ngôi 'Tu' được sử dụng. 'Dá-nos' là Enclisis (đặt đại từ sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
  • "Este projeto sofreu um atraso gravíssimo, sendo o mais significativo de todos os projetos da empresa. Está a ser um desafio enorme superar esta situação."
    Dự án này đã bị chậm trễ rất nghiêm trọng, là sự chậm trễ đáng kể nhất trong tất cả các dự án của công ty. Việc vượt qua tình huống này đang là một thách thức lớn.
    So sánh tuyệt đối (o mais significativo). 'Está a ser' diễn tả tình trạng đang diễn ra, tuân thủ Continuous Aspect.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu estás a sentir um atraso no teu trabalho? Não o ignores, resolve-o o mais rápido possível."
    Bạn đang cảm thấy chậm trễ trong công việc của mình à? Đừng phớt lờ nó, hãy giải quyết nó càng sớm càng tốt.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a sentir') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'o' (đại diện cho 'atraso') được đặt sau động từ ('resolve-o') theo quy tắc ênclise trong mệnh lệnh thức khẳng định, là chuẩn mực của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Este atraso no projeto está a causar-te muita preocupação, não está?"
    Sự chậm trễ trong dự án này đang gây cho bạn nhiều lo lắng phải không?
    Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('está a causar') là bắt buộc cho hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'te' (bạn, ngôi 'Tu') được đặt sau động từ nguyên mẫu ('causar-te') là một ví dụ rõ ràng về ênclise, rất phổ biến khi động từ được kết hợp với một dạng của 'estar a'.
  • "Não te preocupes em demasia com o atraso que encontraste; foca-te em encontrar uma solução."
    Đừng quá lo lắng về sự chậm trễ mà bạn gặp phải; hãy tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp.
    Trong câu này, 'Não te preocupes' sử dụng đại từ 'te' đặt trước động từ (proclise) vì có yếu tố phủ định 'Não'. Tuy nhiên, 'foca-te' (mệnh lệnh thức khẳng định của 'focar-se' - tập trung vào) lại tuân theo quy tắc ênclise, đặt 'te' sau động từ, đây là chuẩn mực trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)