precariedade
[pɾɛkɐɾi̯ɛˈdad(ɨ)]
vị thế bấp bênh
Independente (B2)
Significado "precariedade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A condição de ser precário; falta de estabilidade ou segurança.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tình huống hoặc điều kiện đặc trưng bởi sự không ổn định, không an toàn, hoặc thiếu tự tin.
Exemplos (Ví dụ)
"A precariedade laboral afeta muitos jovens em Portugal."
"Sự bấp bênh trong công việc ảnh hưởng đến nhiều người trẻ ở Bồ Đào Nha."
"A empresa vive um momento de precariedade financeira."
"Công ty đang trải qua một giai đoạn tài chính bấp bênh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | precariedades |
As precariedades laborais afetam muitos jovens em Portugal.
(Sự bấp bênh trong công việc ảnh hưởng đến nhiều thanh niên ở Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | precariedadezinha |
Uma precariedadezinha não me vai impedir de seguir os meus sonhos.
(Một chút khó khăn sẽ không ngăn cản tôi theo đuổi ước mơ của mình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
