Encurralado
/ẽkuʁɐˈɫadu/
Bị dồn vào chân tường
Intermediário (B1)
Significado "Encurralado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sem espaço para manobrar ou escapar; numa situação difícil sem saída aparente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy bị mắc kẹt, hạn chế hoặc bị giới hạn về lựa chọn hoặc không gian.
Exemplos (Ví dụ)
"Sinto-me encurralado nesta situação, sem saber o que fazer."
"Tôi cảm thấy bị dồn vào chân tường trong tình huống này, không biết phải làm gì."
"O ladrão, encurralado pela polícia, acabou por se render."
"Tên trộm, bị cảnh sát dồn vào chân tường, cuối cùng đã đầu hàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'Encurralada'. Dạng số nhiều giống đực là 'Encurralados'. Dạng số nhiều giống cái là 'Encurraladas'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Encurralados |
Os animais estavam encurralados no celeiro.
(Các con vật bị dồn vào chuồng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Encurraladinho |
Ele sentia-se encurraladinho naquela situação.
(Anh ấy cảm thấy hơi bị dồn vào chân tường trong tình huống đó.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
