(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prestativo
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Giao tiếp xã hội, Hành vi

prestativo

[pɾɨʃ.tɐˈti.vu]
sẵn lòng giúp đỡ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prestativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se presta a ajudar; que tem boa vontade para ajudar os outros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sẵn lòng giúp đỡ; hay giúp đỡ, thân thiện và hợp tác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é sempre prestativo quando precisamos de ajuda."

    "Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ khi chúng tôi cần."

  • "A Maria é muito prestativa com os colegas de trabalho."

    "Maria rất sẵn lòng giúp đỡ đồng nghiệp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

serviçal(hay giúp đỡ, tận tình) atencioso(chu đáo, ân cần) disponível(sẵn sàng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Chia theo giống và số: prestativo (masculino singular), prestativa (feminino singular), prestativos (masculino plural), prestativas (feminino plural).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular prestativa
Ela é uma pessoa muito prestativa.
(Cô ấy là một người rất hay giúp đỡ.)
Masculine Plural prestativos
Eles são sempre muito prestativos com os clientes.
(Họ luôn rất sẵn lòng giúp đỡ khách hàng.)
Feminine Plural prestativas
As funcionárias são muito prestativas.
(Các nữ nhân viên rất sẵn lòng giúp đỡ.)
Superlative (Tuyệt đối) prestatibilíssimo
Ele é prestatibilíssimo com todos.
(Anh ấy cực kỳ hay giúp đỡ mọi người.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres prestativo, deves estar sempre atento às necessidades dos teus colegas e oferecer ajuda quando vires que estão a precisar."
    Để trở nên sẵn lòng giúp đỡ, bạn nên luôn chú ý đến nhu cầu của đồng nghiệp và đề nghị giúp đỡ khi thấy họ đang cần.
    Sử dụng 'para seres' (Infinitivo Pessoal) để chỉ mục đích. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'teus' (của bạn - số nhiều) đi với 'colegas'.
  • "É importante seres prestativo e estares sempre pronto a ajudar os outros, mesmo que isso signifique sacrificares um pouco do teu tempo."
    Điều quan trọng là bạn phải sẵn lòng giúp đỡ và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác, ngay cả khi điều đó có nghĩa là bạn phải hy sinh một chút thời gian của mình.
    'seres prestativo' và 'estares pronto' (Infinitivo Pessoal) bổ nghĩa cho 'É importante'. Cấu trúc 'estares... a ajudar' diễn tả trạng thái sẵn sàng giúp đỡ. Lưu ý vị trí của đại từ 'teu' (thời gian của bạn).
  • "Após seres prestativo com aquele idoso, ele agradeceu-te profundamente e deu-te um sorriso genuíno."
    Sau khi bạn sẵn lòng giúp đỡ cụ già đó, ông ấy đã cảm ơn bạn sâu sắc và trao cho bạn một nụ cười chân thành.
    'Após seres prestativo' (Infinitivo Pessoal) diễn tả hành động xảy ra trước. Động từ 'agradeceu-te' (cảm ơn bạn) sử dụng Enclisis (đại từ đặt sau động từ) theo đúng quy tắc PT-PT. 'Deu-te' (đã cho bạn) cũng theo quy tắc Enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)