(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regresso
B1
noun (Masculino) B1 General

regresso

[ʁɨˈɣɾɛsu]
sự quay trở lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "regresso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de regressar; retorno a um estado ou condição anterior.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình trở lại trạng thái hoặc điều kiện trước đây.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O regresso às aulas foi mais difícil do que o esperado."

    "Việc trở lại trường học khó khăn hơn dự kiến."

  • "Após a tempestade, houve um regresso à normalidade na cidade."

    "Sau cơn bão, thành phố đã trở lại bình thường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

retorno(sự trở lại) volta(sự quay lại)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: regressos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) regressos
Os regressos a casa são sempre bons.
(Việc trở về nhà luôn tốt đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) regressinho
Um regressinho rápido a casa fez-me bem.
(Một chuyến trở về nhà nhanh chóng khiến tôi cảm thấy tốt hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "No teu regresso, abraçar-te-ei com força, meu amor."
    Khi em trở về, anh sẽ ôm em thật chặt, tình yêu của anh.
    Énclise com o futuro do conjuntivo (regresso): 'abraçar-te-ei'. Ngôi 'tu' được sử dụng thể hiện sự thân mật. Dịch đen: Trong sự trở về của em, sẽ ôm em (ở thì tương lai).
  • "Assim que tiveres o regresso confirmado, avisa-me imediatamente para que eu esteja a preparar uma surpresa."
    Ngay khi em xác nhận việc trở về, hãy báo cho anh ngay lập tức để anh chuẩn bị một bất ngờ.
    Énclise após o futuro do conjuntivo ('tiveres'): 'avisa-me'. 'Estar a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Ngôi 'tu' (tiveres, avisa-me) được sử dụng cho văn phong thân mật.
  • "Se o regresso te custa muito, não te preocupes; estou a resolver tudo para que voltes o mais breve possível."
    Nếu việc trở về làm em quá mệt mỏi, đừng lo lắng; anh đang giải quyết mọi thứ để em có thể quay lại sớm nhất có thể.
    Próclise com a conjunção subordinada ('se'): 'não te preocupes'. Énclise após o verbo no imperativo negativo ('preocupes'). 'Estar a resolver' (continuous aspect). Ngôi 'tu' (te custa, não te preocupes) được sử dụng cho văn phong thân mật.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para o nosso regresso ser bem-sucedido, é fundamental organizarmos tudo com antecedência."
    Để chuyến trở về của chúng ta được thành công, việc chúng ta sắp xếp mọi thứ trước là điều cốt yếu.
    Cụm 'para... organizarmos' sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi). Động từ 'organizar' được chia theo ngôi 'nós' (chúng ta) thành 'organizarmos' để chỉ rõ chủ thể thực hiện hành động.
  • "O teu regresso está previsto para breve, mas antes de voltares, tens de terminar o relatório."
    Chuyến trở về của bạn đã được lên kế hoạch sớm thôi, nhưng trước khi bạn quay lại, bạn phải hoàn thành bản báo cáo.
    Cụm 'antes de voltares' (trước khi bạn quay lại) dùng 'Infinitivo Pessoal'. Động từ 'voltar' được chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật) thành 'voltares'.
  • "Os regressos dos trabalhadores só serão autorizados depois de todos apresentarem um teste negativo."
    Việc quay trở lại của các công nhân sẽ chỉ được cho phép sau khi tất cả họ trình diện một xét nghiệm âm tính.
    Danh từ 'regressos' ở dạng số nhiều. Cụm 'depois de todos apresentarem' sử dụng 'Infinitivo Pessoal'. Động từ 'apresentar' được chia theo chủ thể số nhiều 'todos' (tất cả họ) thành 'apresentarem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)