(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proposto
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

proposto

[pɾuˈpoʃtu]
được đề xuất
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "proposto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi apresentado para aceitação ou consideração; oferecido para discussão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được đề xuất để chấp nhận hoặc xem xét; đưa ra để thảo luận.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O plano proposto pelo governo visa reduzir o défice público."

    "Kế hoạch được chính phủ đề xuất nhằm giảm thâm hụt ngân sách nhà nước."

  • "A solução proposta parece ser a mais viável."

    "Giải pháp được đề xuất có vẻ khả thi nhất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực; dạng giống cái là 'proposta'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) propostos
Os projetos propostos foram bem recebidos.
(Các dự án được đề xuất đã được đón nhận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) propostozinho
Um propostozinho para melhorar o sistema.
(Một đề xuất nhỏ để cải thiện hệ thống.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O plano proposto pelo governo está a gerar muita controvérsia."
    Kế hoạch được chính phủ đề xuất đang gây ra rất nhiều tranh cãi.
    ‘Plano’ là danh từ giống đực, số ít, nên ‘proposto’ cũng ở dạng giống đực, số ít để hòa hợp. ‘Estar a gerar’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As soluções propostas para o problema do desemprego parecem ser inviáveis."
    Các giải pháp được đề xuất cho vấn đề thất nghiệp có vẻ không khả thi.
    ‘Soluções’ là danh từ giống cái, số nhiều, nên ‘propostas’ cũng ở dạng giống cái, số nhiều. Lưu ý sự hòa hợp giống và số giữa danh từ và tính từ.
  • "Se tu fosses o candidato proposto, votaria em ti sem hesitar. Estarias a representar os nossos ideais!"
    Nếu bạn là ứng cử viên được đề xuất, tôi sẽ bỏ phiếu cho bạn mà không do dự. Bạn sẽ đại diện cho lý tưởng của chúng tôi!
    ‘Candidato’ (ứng cử viên) là danh từ giống đực, số ít, nên ‘proposto’ cũng ở dạng giống đực, số ít. 'Estar a representar' là cấu trúc continuous aspect với 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu': estarias.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O projeto proposto foi aceite pela maioria dos membros, e agora estamos a avaliá-lo cuidadosamente para garantir a sua viabilidade."
    Dự án được đề xuất đã được chấp nhận bởi phần lớn các thành viên, và bây giờ chúng tôi đang đánh giá nó một cách cẩn thận để đảm bảo tính khả thi của nó.
    ‘Proposto’ là phân từ quá khứ của động từ ‘propor’ (đề xuất). 'Estamos a avaliá-lo' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Vị trí của đại từ ‘o’ (nó) tuân theo quy tắc chính tả (enclisis) vì nó đứng sau động từ 'avaliar'.
  • "A solução proposta por ti, embora inovadora, foi recebida com alguma hesitação pelos colegas. Estão a analisar os riscos associados antes de darem uma resposta definitiva."
    Giải pháp do bạn đề xuất, mặc dù rất sáng tạo, đã được các đồng nghiệp đón nhận với một chút do dự. Họ đang phân tích những rủi ro liên quan trước khi đưa ra câu trả lời cuối cùng.
    ‘Proposta’ (giống cái) hòa hợp với ‘solução’ (giải pháp). 'Estão a analisar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'ti' phù hợp với cách xưng hô thân mật 'tu'.
  • "O regulamento proposto para a utilização dos equipamentos da fábrica foi posto em prática após um período de testes. Estamos a monitorizar os resultados para verificar a sua eficácia."
    Quy định được đề xuất cho việc sử dụng thiết bị của nhà máy đã được đưa vào thực tế sau một thời gian thử nghiệm. Chúng tôi đang theo dõi kết quả để kiểm tra tính hiệu quả của nó.
    ‘Proposto’ hòa hợp với ‘regulamento’ (quy định, giống đực). ‘Posto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘pôr’ (đặt, để). 'Estamos a monitorizar' thể hiện hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O projeto proposto, tu estás a achá-lo interessante, João?"
    Dự án được đề xuất, cậu thấy nó thú vị chứ, João?
    Sử dụng 'tu' cho sự thân mật. 'Estás a achar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). Đại từ 'lo' đặt sau động từ 'achar' (Enclisis) vì không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ phía trước.
  • "A proposta que te foi apresentada é viável? Estás tu a ponderar aceitá-la?"
    Đề xuất mà người ta đưa cho bạn có khả thi không? Bạn có đang cân nhắc chấp nhận nó không?
    Dùng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu'). 'Estás tu a ponderar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). Đại từ 'a' (thay thế 'proposta') đặt sau động từ 'aceitar' (Enclisis).
  • "Senhora Silva, o orçamento proposto para a renovação do escritório é aquele que lhe apresentámos. Está a considerá-lo?"
    Thưa bà Silva, ngân sách được đề xuất cho việc cải tạo văn phòng là cái mà chúng tôi đã trình bày với bà. Bà có đang xem xét nó không?
    Dùng 'Senhora' vì lịch sự. 'Está a considerá-lo' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). Đại từ 'lhe' (dành cho 'você' lịch sự) và 'lo' đặt sau động từ (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)