(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maquete
B1
Feminino B1 Thiết kế đồ họa, In ấn

maquete

/mɐˈkɛ.tɨ/
bố cục dán
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "maquete" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um modelo em escala reduzida de um projeto arquitetónico ou de design gráfico, usado para visualização ou apresentação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bố cục của văn bản và hình ảnh đã sẵn sàng để được chụp ảnh để in ấn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O designer apresentou a maquete do novo folheto publicitário."

    "Nhà thiết kế đã trình bày bố cục dán của tờ rơi quảng cáo mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

arranjo gráfico(bố cục đồ họa) layout(bố cục)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) maquetes
As maquetes do museu são impressionantes.
(Các mô hình của bảo tàng thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) maquetinha
Ele fez uma maquetinha da sua casa.
(Anh ấy đã làm một mô hình nhỏ của ngôi nhà mình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)