alívio
[ɐˈliviu]
sự giảm nhẹ
Intermediário (B1)
Significado "alívio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de aliviar; diminuição de dor, sofrimento ou peso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự chấm dứt, giảm bớt hoặc làm dịu đi của một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Senti um grande alívio quando soube que estava tudo bem."
"Tôi cảm thấy nhẹ nhõm rất nhiều khi biết mọi thứ đều ổn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: alívios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | alívios |
Os alívios que ele sentiu foram breves.
(Những sự nhẹ nhõm mà anh ấy cảm thấy thật ngắn ngủi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aliviozinho |
Senti um aliviozinho quando soube que estava tudo bem.
(Tôi cảm thấy một chút nhẹ nhõm khi biết mọi thứ đều ổn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este pequeno alívio que sinto agora é maior do que qualquer outro que senti antes. Estou a sentir-me mais calmo."Sự nhẹ nhõm nhỏ bé mà tôi đang cảm thấy bây giờ lớn hơn bất kỳ sự nhẹ nhõm nào tôi đã cảm thấy trước đây. Tôi đang cảm thấy bình tĩnh hơn.Cấu trúc so sánh hơn 'maior do que' (lớn hơn). Sử dụng 'estar a sentir-me' (đang cảm thấy) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'me' được đặt trước động từ 'sentir' vì có liên từ 'que'.
-
"O alívio após o exame foi o mais bem-vindo de todos os alívios. Estava a precisar urgentemente!"Sự nhẹ nhõm sau kỳ thi là sự nhẹ nhõm được chào đón nhất trong tất cả những sự nhẹ nhõm. Tôi đang rất cần nó!Cấu trúc so sánh tuyệt đối 'o mais bem-vindo de todos os alívios' (được chào đón nhất trong tất cả những sự nhẹ nhõm). Sử dụng 'estar a precisar' (đang cần) để nhấn mạnh tính liên tục của nhu cầu.
-
"O teu alívio parece ser tão breve como o meu. Estás a lidar bem com a situação?"Sự nhẹ nhõm của bạn dường như ngắn ngủi như của tôi. Bạn đang đối phó tốt với tình huống chứ?Cấu trúc so sánh ngang bằng 'tão breve como' (ngắn ngủi như). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás). 'Estar a lidar' (đang đối phó) thể hiện hành động đang diễn ra.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Para meu grande alívio, o médico disse que os teus exames estavam todos bons."Tôi đã nhẹ nhõm vô cùng khi bác sĩ nói rằng các kết quả xét nghiệm của bạn đều tốt cả.Sử dụng hai hạn định từ sở hữu (determinante possessivo): 'meu' (của tôi) bổ nghĩa cho 'alívio' (sự nhẹ nhõm) và 'teus' (của bạn - ngôi 'tu' thân mật) bổ nghĩa cho danh từ số nhiều 'exames' (các xét nghiệm).
-
"Depois de uma semana tão cansativa, partilhar os nossos pequenos alívios ajuda-nos a relaxar."Sau một tuần thật mệt mỏi, việc chia sẻ những niềm khuây khoả nhỏ của chúng ta giúp chúng ta thư giãn.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'nossos' (của chúng ta) ở dạng số nhiều để bổ nghĩa cho 'pequenos alívios'. Lưu ý vị trí đại từ tân ngữ 'nos' đứng sau động từ ('ajuda-nos'), một quy tắc điển hình của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (gọi là ênclise).
-
"A preocupação era da A senhora, por isso o alívio que está a sentir agora também é seu."Nỗi lo lắng là của bà, vì vậy sự nhẹ nhõm mà bà đang cảm thấy bây giờ cũng là của bà.Sử dụng đại từ sở hữu (pronome possessivo) 'seu' (của bà) ở cuối câu. Cấu trúc 'estar a sentir' (đang cảm thấy) được dùng cho thì hiện tại tiếp diễn theo chuẩn Châu Âu, thay vì dùng Gerúndio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
