(Vị trí top_banner)
Hình minh họa não reconhecido
B1
Adjectivo (Masculino) B1 Tổng quát

não reconhecido

[ˈnɐ̃w ʁɨ.ku.ɲɨˈsi.du]
không được công nhận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "não reconhecido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não foi reconhecido, admitido ou aceite; ignorado ou negligenciado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được công nhận, thừa nhận hoặc chấp nhận; bị phớt lờ hoặc bỏ qua.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O seu trabalho árduo foi completamente não reconhecido pela gerência."

    "Công việc khó khăn của anh ấy hoàn toàn không được ban quản lý công nhận."

  • "Sentia-se não reconhecido na sua própria terra natal."

    "Anh ấy cảm thấy không được công nhận trên chính quê hương mình."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả sự thiếu công nhận.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) não reconhecidos
Os objetos não reconhecidos foram enviados para análise.
(Những vật thể không được nhận dạng đã được gửi đi để phân tích.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) não reconhecidinho
Ele era um garoto não reconhecidinho no meio da multidão.
(Anh ấy là một cậu bé không mấy được nhận ra giữa đám đông.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O talento não reconhecido é, muitas vezes, uma tragédia para a sociedade, pois impede que a pessoa esteja a contribuir com o seu potencial."
    Tài năng không được công nhận thường là một bi kịch cho xã hội, vì nó ngăn cản người đó đóng góp tiềm năng của mình.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'talento' để chỉ một loại tài năng nói chung. Cấu trúc 'estar a contribuir' thể hiện hành động đang diễn ra (đóng góp).
  • "Uma ideia não reconhecida pode parecer insignificante no início, mas, com tempo e esforço, pode transformar-se numa grande inovação."
    Một ý tưởng không được công nhận có vẻ không đáng kể lúc ban đầu, nhưng với thời gian và nỗ lực, nó có thể biến thành một sự đổi mới lớn.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' trước 'ideia' vì đang nói về một ý tưởng bất kỳ. 'Pode transformar-se' (chứ không phải 'pode se transformar') tuân thủ quy tắc clitic placement.
  • "Se tu tens um dom não reconhecido, não o escondas; dá-o ao mundo e deixa que ele brilhe. Estás a privar o mundo de algo valioso."
    Nếu bạn có một tài năng không được công nhận, đừng giấu nó; hãy trao nó cho thế giới và để nó tỏa sáng. Bạn đang tước đoạt của thế giới một thứ gì đó giá trị.
    Sử dụng 'Tu tens' (ngôi 'Tu' thân mật). 'Dá-o' (chứ không phải 'o dá') tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ khi bắt đầu câu). 'Estás a privar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Não o escondas' (vị trí đại từ tuân thủ proclisis trong mệnh lệnh phủ định).
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A tua perseverança é mais não reconhecida do que a minha, mas não desistas do que estás a construir!"
    Sự kiên trì của bạn ít được công nhận hơn của tôi, nhưng đừng từ bỏ những gì bạn đang xây dựng!
    Đây là so sánh hơn (comparativo de superioridade) với 'mais... do que'. Chúng ta dùng ngôi 'Tu' với 'a tua' (của bạn), 'não desistas' (đừng từ bỏ - động từ chia ngôi 'tu' ở thức cầu khiến phủ định) và 'estás a construir' (bạn đang xây dựng - cấu trúc 'estar a + infinitive' bắt buộc cho hành động đang diễn ra, chia ngôi 'tu').
  • "Ele está a sentir-se muito não reconhecido no seu atual projeto, coitado."
    Anh ấy đang cảm thấy rất không được công nhận trong dự án hiện tại của mình, thật tội nghiệp.
    Đây là cấp độ so sánh tuyệt đối phân tích (superlativo absoluto analítico) với 'muito + adjetivo'. Cụm 'está a sentir-se' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar a + infinitive' chuẩn PT-PT). Đại từ phản thân 'se' đứng sau động từ nguyên mẫu vì 'estar a' cho phép cả hai vị trí (está-se a sentir ou está a sentir-se).
  • "Entre todos os trabalhos apresentados, o teu foi o menos não reconhecido, o que é um bom sinal!"
    Trong tất cả các tác phẩm được trình bày, của bạn là ít không được công nhận nhất, đó là một dấu hiệu tốt!
    Đây là cấp độ so sánh tương đối kém (superlativo relativo de inferioridade) với 'o menos + adjetivo'. Ở đây, 'o teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu' (của bạn). Cách nói 'o menos não reconhecido' có nghĩa là 'ít bị bỏ qua nhất', tức là 'được công nhận nhiều nhất'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante os vossos esforços serem reconhecidos, para não estarem a sentir-se não reconhecidos."
    Điều quan trọng là những nỗ lực của các bạn được công nhận, để các bạn không cảm thấy mình bị bỏ qua.
    Câu này sử dụng 'serem reconhecidos' (Infinitivo Pessoal chia cho 'vossos esforços') để nhấn mạnh sự quan trọng của việc nỗ lực được công nhận. 'Estarem a sentir-se' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả trạng thái đang cảm thấy. 'Não reconhecidos' lặp lại để nhấn mạnh cảm giác bị bỏ qua.
  • "Para não estares a ser não reconhecido no teu trabalho, deves comunicar as tuas conquistas ao teu chefe."
    Để không bị xem nhẹ trong công việc, bạn nên báo cáo những thành tựu của mình cho sếp.
    'Estares a ser' là 'estar a + infinitivo' (ser), diễn tả việc 'bị' (bị xem nhẹ). 'Deves comunicar' là lời khuyên, sử dụng động từ 'dever' (nên). 'Tu' được sử dụng vì đây là lời khuyên thân mật.
  • "Apesar de serem não reconhecidos pela crítica, os artistas continuaram a criar obras extraordinárias."
    Mặc dù không được giới phê bình công nhận, các nghệ sĩ vẫn tiếp tục tạo ra những tác phẩm phi thường.
    'Serem não reconhecidos' là Infinitivo Pessoal chia cho 'os artistas', chỉ sự không được công nhận. 'Continuaram a criar' là 'continuar a + infinitivo', diễn tả hành động tiếp tục làm gì.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu talento não reconhecido está a fazer-me sentir frustrado, porque ninguém parece dar valor ao meu trabalho."
    Tài năng không được công nhận của tôi đang khiến tôi cảm thấy thất vọng, vì dường như không ai coi trọng công việc của tôi.
    Sử dụng 'meu' (của tôi) là hạn định từ sở hữu. Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (cảm thấy thất vọng). Vị trí đại từ 'me' trước động từ 'fazer' vì có 'porque'.
  • "Essas ideias não reconhecidas são tuas? Se sim, deves apresentá-las à chefia."
    Những ý tưởng không được công nhận đó là của bạn sao? Nếu có, bạn nên trình bày chúng với cấp trên.
    Sử dụng 'tuas' (của bạn) là hạn định từ sở hữu, chia theo giống và số của 'ideias'. Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật, mặc dù trong môi trường trang trọng 'Você' và 'O senhor' sẽ được ưu tiên.
  • "Aquele projeto não reconhecido era nosso, mas infelizmente a empresa decidiu não o financiar. Estávamos a depositar muita esperança nele."
    Dự án không được công nhận đó là của chúng tôi, nhưng tiếc là công ty đã quyết định không tài trợ cho nó. Chúng tôi đã đặt rất nhiều hy vọng vào nó.
    Sử dụng 'nosso' (của chúng tôi) là hạn định từ sở hữu. 'o financiar' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp ('o' - dự án). 'Estávamos a depositar' (chúng tôi đang đặt) sử dụng cấu trúc continuous aspect đặc trưng của PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)