(Vị trí top_banner)
Hình minh họa identificável
B1
adjetivo B1 Tổng quát

identificável

/idẽtifikavɛɫ/
có thể nhận diện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "identificável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se pode identificar; que é possível reconhecer ou determinar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có thể nhận dạng được, có thể xác định được

Exemplos (Ví dụ)

  • "O padrão é identificável a olho nu."

    "Có thể nhận diện hoa văn bằng mắt thường."

  • "A assinatura era claramente identificável como sendo a do autor."

    "Chữ ký có thể dễ dàng nhận ra là của tác giả."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular identificável
A assinatura dela é identificável.
(Chữ ký của cô ấy có thể nhận dạng được.)
Masculine Plural identificáveis
Os objetos são identificáveis.
(Các vật thể có thể nhận dạng được.)
Feminine Plural identificáveis
As características são identificáveis.
(Các đặc điểm có thể nhận dạng được.)
Superlative (Tuyệt đối) identificabilíssimo
O padrão é identificabilíssimo.
(Mô hình này cực kỳ dễ nhận dạng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)