recrutar
Significado "recrutar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Admitir ou alistar (alguém) para o serviço militar; admitir (alguém) como membro ou empregado de uma organização ou empresa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tuyển mộ (ai đó) vào lực lượng vũ trang; tuyển dụng (ai đó) làm thành viên hoặc nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.
Exemplos (Ví dụ)
"A empresa está a recrutar novos funcionários para o departamento de marketing."
"Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới cho bộ phận marketing."
"O exército começou a recrutar jovens para o serviço militar obrigatório."
"Quân đội đã bắt đầu tuyển mộ thanh niên cho nghĩa vụ quân sự bắt buộc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação de pronomes (Clíticos): Dá-se prioridade à ênclise (pronome depois do verbo) sempre que possível. Ex: "Recrutá-lo-emos amanhã." (Thay vì: "O recrutaremos amanhã.").
Gramática (Ngữ pháp)
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | recruto |
Eu recruto novos talentos para a empresa.
(Tôi tuyển dụng những tài năng mới cho công ty.) |
| Tu | recrutas | |
| Ele/Você | recruta | |
| Nós | recrutamos | |
| Eles/Vocês | recrutam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | recrutei |
Ele recrutou os melhores jogadores para a equipa no ano passado.
(Anh ấy đã tuyển dụng những cầu thủ giỏi nhất cho đội vào năm ngoái.) |
| Tu | recrutaste | |
| Ele/Você | recrutou | |
| Nós | recrutámos | |
| Eles/Vocês | recrutaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | recrutava |
Antigamente, recrutava estagiários todos os verões.
(Ngày xưa, tôi thường tuyển dụng thực tập sinh vào mỗi mùa hè.) |
| Tu | recrutavas | |
| Ele/Você | recrutava | |
| Nós | recrutávamos | |
| Eles/Vocês | recrutavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"É fundamental que o governo recrute jovens talentos para a administração pública, para que haja inovação e novas perspetivas."Điều quan trọng là chính phủ tuyển dụng những tài năng trẻ vào bộ máy hành chính công, để có sự đổi mới và những góc nhìn mới.Sử dụng 'recrute' ở Presente do Conjuntivo (ngôi 3 số ít) vì phụ thuộc vào mệnh đề 'É fundamental que...'. Lưu ý sự hiện diện của giới từ 'para' trước 'que' (para que haja...).
-
"Espero que tu recrutas os melhores jogadores para a nossa equipa de futebol, pois precisamos desesperadamente de reforços."Tôi hy vọng bạn tuyển những cầu thủ giỏi nhất cho đội bóng đá của chúng ta, vì chúng ta đang rất cần sự tăng cường lực lượng.'Recrutas' là dạng Presente do Conjuntivo, ngôi thứ 2 số ít (tu). 'Espero que' luôn đòi hỏi mệnh đề sau ở thức giả định. 'A nossa equipa' (Bồ Đào Nha).
-
"Não creio que eles recrutem muitos candidatos este ano, dada a situação económica difícil."Tôi không nghĩ rằng họ sẽ tuyển dụng nhiều ứng viên năm nay, do tình hình kinh tế khó khăn.'Recrutem' là dạng Presente do Conjuntivo, ngôi thứ 3 số nhiều (eles). 'Não creio que' (Tôi không tin rằng) thường đi kèm với mệnh đề giả định. 'Dada a situação económica' (do tình hình kinh tế).
-
"Neste momento, o exército está a recrutar jovens para a sua nova unidade de cibersegurança."Hiện tại, quân đội đang tuyển mộ thanh niên cho đơn vị an ninh mạng mới của họ.Sử dụng 'estar a recrutar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'O exército' là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, nên 'estar' chia là 'está'.
-
"Tu estás a recrutar voluntários para a associação de apoio aos sem-abrigo?"Bạn đang tuyển tình nguyện viên cho hiệp hội hỗ trợ người vô gia cư à?Câu hỏi sử dụng ngôi 'Tu'. 'Estar' chia ở ngôi thứ hai số ít là 'estás'. Cấu trúc 'estar a recrutar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O departamento de recursos humanos está a recrutar estagiários para o verão; dá-lhes uma excelente oportunidade de aprender."Phòng nhân sự đang tuyển dụng thực tập sinh cho mùa hè; mang đến cho họ một cơ hội tuyệt vời để học hỏi.'O departamento' là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, nên 'estar' chia là 'está'. 'Dá-lhes' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu.
-
"É importante recrutares novos membros para o clube, para que este se mantenha ativo."Việc các bạn tuyển thêm thành viên mới cho câu lạc bộ là rất quan trọng, để nó duy trì hoạt động.Sử dụng 'recrutares' (infinitivo pessoal chia cho 'tu'). Cấu trúc 'para que' đòi hỏi mệnh đề sau ở dạng subjuntivo ('se mantenha').
-
"O diretor insistiu em nós recrutarmos os melhores candidatos, mesmo que isso signifique aumentar o orçamento."Giám đốc nhấn mạnh rằng chúng ta phải tuyển dụng những ứng viên giỏi nhất, ngay cả khi điều đó có nghĩa là tăng ngân sách.Sử dụng 'recrutarmos' (infinitivo pessoal chia cho 'nós'). 'Insistir em' đòi hỏi giới từ 'em'. 'Mesmo que' đi với subjuntivo ('signifique').
-
"Antes de eles recrutarem estagiários, precisam de definir claramente as tarefas."Trước khi họ tuyển dụng thực tập sinh, họ cần xác định rõ ràng các nhiệm vụ.Sử dụng 'recrutarem' (infinitivo pessoal chia cho 'eles'). 'Antes de' kết hợp với infinitivo pessoal khi chủ ngữ của mệnh đề trước và sau giống nhau.
