(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recuperou
B1
Verbo (Passado Simples e Particípio Passado) B1 Tổng quát

recuperou

[ʁɨ.ku.pɨˈɾo]
lấy lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "recuperou" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pretérito perfeito do indicativo e particípio passado do verbo 'recuperar'. Voltar a ter algo que se tinha perdido ou que tinha sido retirado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'regain'. Lấy lại được cái gì đó, đặc biệt là thứ đã mất hoặc bị lấy đi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele recuperou a carteira que tinha perdido no autocarro."

    "Anh ấy đã lấy lại được cái ví mà anh ấy đã đánh mất trên xe buýt."

  • "Depois de um ano difícil, a empresa recuperou as suas vendas."

    "Sau một năm khó khăn, công ty đã lấy lại doanh số bán hàng của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

readquiriu(giành lại) reaveu(thu hồi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. 注意 Đại từ Clitics: Dá-me, Dá-lhes...

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu recupero
Eu recupero a minha energia depois de um bom sono.
(Tôi phục hồi năng lượng sau một giấc ngủ ngon.)
Tu recuperas
Ele/Você recupera
Nós recuperamos
Eles/Vocês recuperam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu recuperei
Ele recuperou a carteira que tinha perdido.
(Anh ấy đã tìm lại được cái ví mà anh ấy đã đánh mất.)
Tu recuperaste
Ele/Você recuperou
Nós recuperámos
Eles/Vocês recuperaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu recuperava
Antes, eu recuperava as forças com umas férias na praia.
(Trước đây, tôi phục hồi sức lực bằng một kỳ nghỉ ở bãi biển.)
Tu recuperavas
Ele/Você recuperava
Nós recuperávamos
Eles/Vocês recuperavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Assim que tu recuperares as forças, poderemos ir dar um passeio."
    Ngay khi bạn hồi phục sức lực, chúng ta sẽ có thể đi dạo.
    'recuperares' là dạng chia của động từ 'recuperar' ở thì 'Futuro do Conjuntivo' (Thức giả định - Tương lai), ngôi 'tu'. Thì này được dùng sau các liên từ như 'Assim que' (ngay khi) để diễn tả một hành động giả định hoặc chưa chắc chắn trong tương lai, làm điều kiện cho một hành động khác.
  • "Se ele recuperar o dinheiro que perdeu, ficará muito contente."
    Nếu anh ấy lấy lại được số tiền đã mất, anh ấy sẽ rất vui.
    Động từ 'recuperar' (ngôi 'ele') được chia ở thì 'Futuro do Conjuntivo' sau liên từ điều kiện 'Se'. Thì này là bắt buộc trong mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'se' để chỉ một khả năng trong tương lai.
  • "Quando os doentes recuperarem totalmente, poderão ter alta do hospital."
    Khi các bệnh nhân hồi phục hoàn toàn, họ sẽ có thể xuất viện.
    'recuperarem' là động từ 'recuperar' được chia ở thì 'Futuro do Conjuntivo' (ngôi số nhiều 'eles'). Nó được dùng sau liên từ thời gian 'Quando' để diễn tả một sự kiện trong tương lai mà thời điểm xảy ra chưa được xác định.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o João muitas vezes recuperou os teus brinquedos que estavam a cair do carrinho."
    Khi mày còn bé, João thường nhặt lại những món đồ chơi của mày bị rơi khỏi xe đẩy.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia ở ngôi 'tu') để diễn tả một trạng thái trong quá khứ chưa hoàn thành. 'recuperou' (Pretérito Perfeito) diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ, xảy ra nhiều lần. Lưu ý: 'estavam a cair' (Estar a + Infinitivo) thay vì 'caindo'.
  • "Enquanto tu recuperavas a tua saúde, eu estava a ler todos os livros que me emprestavas."
    Trong khi mày đang hồi phục sức khỏe, tao đang đọc tất cả những cuốn sách mà mày cho tao mượn.
    Sử dụng 'recuperavas' (Pretérito Imperfeito của 'recuperar' chia ở ngôi 'tu') để diễn tả một hành động kéo dài trong quá khứ. 'estava a ler' (Estar a + Infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra song song. 'me emprestavas' - đại từ 'me' đặt trước động từ vì mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'que'.
  • "Antes de ele ter recuperado o documento, tu estavas a pensar enviá-lo por correio normal?"
    Trước khi anh ấy lấy lại được tài liệu, mày đã định gửi nó bằng đường bưu điện thường à?
    'estavas a pensar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'ter recuperado' (Infinitivo pessoal composto) diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'enviá-lo' (Enclisis) - đại từ 'lo' gắn liền sau động từ vì câu hỏi bắt đầu bằng động từ. Lưu ý việc sử dụng 'correio normal' (bưu điện thường).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O atleta recuperou a forma física que tinha perdido, depois de ter estado a treinar arduamente com o novo treinador."
    Vận động viên đã lấy lại vóc dáng mà anh ấy đã mất, sau khi tập luyện vất vả với huấn luyện viên mới.
    'Recuperou' là pretérito perfeito do indicativo của 'recuperar'. Cấu trúc 'ter estado a treinar' diễn tả hành động đã diễn ra liên tục trong quá khứ. Sử dụng 'ter' + particípio passado (tido, feito, posto...) để diễn tả hành động hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
  • "Depois do acidente, a empresa recuperou os dados que tinham sido postos em causa por um ataque informático. Felizmente, tudo foi recuperado."
    Sau vụ tai nạn, công ty đã khôi phục dữ liệu đã bị đe dọa bởi một cuộc tấn công mạng. May mắn thay, mọi thứ đã được phục hồi.
    'Recuperou' ở đây chỉ hành động khôi phục lại dữ liệu sau một sự kiện. 'Postos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'. Lưu ý cách sử dụng 'tinham sido postos', diễn tả bị động trong quá khứ hoàn thành. 'Foi recuperado' là câu bị động ở thì quá khứ đơn.
  • "Tu recuperaste o dinheiro que te tinham roubado? Que bom que o tenhas recuperado!"
    Bạn đã lấy lại được số tiền mà người ta đã lấy trộm của bạn chưa? Thật tốt vì bạn đã lấy lại được nó!
    'Recuperaste' là pretérito perfeito của 'recuperar' chia ở ngôi 'Tu'. 'Roubado' là phân từ quá khứ của 'roubar'. 'Tinham roubado' là quá khứ hoàn thành, diễn tả hành động trộm xảy ra trước hành động 'recuperar'. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'Tu' và sử dụng 'tenhas recuperado' ở mệnh đề phụ thuộc thể hiện sự vui mừng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)