(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recurso
B1
danh từ, Masculino B1 Kinh tế, Quản lý, Môi trường

recurso

/ʁɨˈkuɾ.su/
nguồn lực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "recurso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma fonte ou suprimento de dinheiro, materiais, pessoal e outros bens que podem ser utilizados por uma pessoa ou organização para funcionar eficazmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nguồn cung cấp hoặc dự trữ tiền bạc, vật liệu, nhân sự và các tài sản khác mà một người hoặc tổ chức có thể sử dụng để hoạt động hiệu quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa está a investir em novos recursos tecnológicos para melhorar a sua eficiência."

    "Công ty đang đầu tư vào các nguồn lực công nghệ mới để cải thiện hiệu quả của mình."

  • "Os recursos naturais do país são abundantes, mas precisam de ser geridos de forma sustentável."

    "Tài nguyên thiên nhiên của đất nước rất phong phú, nhưng cần được quản lý một cách bền vững."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

meio(phương tiện) fonte(nguồn) suprimento(nguồn cung)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: recursos.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) recursos
Os recursos naturais são importantes para a economia.
(Tài nguyên thiên nhiên rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) recursozinho
Preciso de um recursozinho para terminar o trabalho.
(Tôi cần một chút tài nguyên nhỏ để hoàn thành công việc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)