(Vị trí top_banner)
Hình minh họa refrescado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

refrescado

[ʁɨʃfɾɨʃˈkaðu]
ướp lạnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "refrescado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi arrefecido; agradavelmente frio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được làm lạnh; lạnh một cách dễ chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cerveja está refrescada, perfeita para este calor."

    "Bia đã được ướp lạnh, thật hoàn hảo cho cái nóng này."

  • "Sinto-me refrescado depois do banho."

    "Tôi cảm thấy mát lạnh sau khi tắm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

arrefecido(làm mát) fresco(tươi mát)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 số ít thân mật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) refrescados
Os sumos foram refrescados com gelo.
(Những ly nước ép đã được làm mát bằng đá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) refrescadinho
Sinto-me um bocadinho refrescadinho depois do banho.
(Tôi cảm thấy hơi sảng khoái sau khi tắm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)