(Vị trí top_banner)
Hình minh họa repudiar
B2
Verbo B2 Văn học, Ngôn ngữ học

repudiar

[ʁɛ.pu.ˈdjaɾ]
bác bỏ một cách khinh bỉ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "repudiar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Rejeitar ou recusar com desprezo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

từ chối, khước từ một cách khinh bỉ hoặc coi thường

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele repudiava as ideias do pai com veemência."

    "Anh ta bác bỏ những ý tưởng của cha mình một cách mạnh mẽ."

  • "Não posso repudiar uma oferta tão generosa."

    "Tôi không thể khước từ một lời đề nghị hào phóng như vậy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos. Ex: 'Repudio-o!' (Eu repudio-o).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu repudio
Eu repudio a violência em todas as suas formas.
(Tôi lên án bạo lực dưới mọi hình thức.)
Tu repudias
Ele/Você repudia
Nós repudiamos
Eles/Vocês repudiam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu repudiei
Ontem, ele repudiou as acusações falsas.
(Hôm qua, anh ấy đã bác bỏ những cáo buộc sai sự thật.)
Tu repudiaste
Ele/Você repudiou
Nós repudiámos
Eles/Vocês repudiaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu repudiava
Quando era jovem, repudiava qualquer tipo de injustiça.
(Khi còn trẻ, tôi thường lên án mọi hình thức bất công.)
Tu repudiavas
Ele/Você repudiava
Nós repudiávamos
Eles/Vocês repudiavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu repudiei a injustiça que presenciei ontem no mercado."
    Tôi đã lên án sự bất công mà tôi chứng kiến ngày hôm qua ở chợ.
    Động từ 'repudiar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ nhất số ít (eu). Đây là một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu repudiaste as suas palavras depois de refletires sobre o assunto."
    Bạn đã bác bỏ những lời nói của mình sau khi suy nghĩ lại về vấn đề.
    Động từ 'repudiar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý cách chia động từ cho 'tu' (repudiaste) và văn phong thân mật.
  • "O governo repudiou as acusações de corrupção na conferência de imprensa."
    Chính phủ đã bác bỏ những cáo buộc tham nhũng trong cuộc họp báo.
    Động từ 'repudiar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você). Hành động diễn ra và kết thúc trong quá khứ.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és uma pessoa que, por princípio, repudia qualquer forma de injustiça."
    Về bản chất, bạn là người phản đối bất kỳ hình thức bất công nào.
    Động từ 'És' (ngôi 'tu' của động từ 'ser') được dùng để diễn tả một đặc tính, bản chất cố hữu, không thay đổi của một người. Động từ 'repudia' được chia ở ngôi thứ ba số ít để phù hợp với chủ ngữ 'uma pessoa'.
  • "Ele está zangado e, por isso, está a repudiar todas as nossas ideias sem sequer as ouvir."
    Anh ấy đang tức giận, và vì vậy, anh ấy đang bác bỏ mọi ý tưởng của chúng ta mà không cần nghe.
    Động từ 'está' (ngôi 'ele' của động từ 'estar') diễn tả một trạng thái tạm thời (tức giận). Cấu trúc 'está a repudiar' ('estar a' + động từ nguyên thể) được dùng để chỉ một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Nós somos diplomatas, mas a situação é tão grave que estamos a repudiar publicamente as ações daquele governo."
    Chúng tôi là những nhà ngoại giao, nhưng tình hình nghiêm trọng đến mức chúng tôi đang công khai lên án hành động của chính phủ đó.
    Ví dụ này phân biệt rõ ràng: 'somos' (động từ 'ser') dùng để chỉ nghề nghiệp, bản chất (nhà ngoại giao), trong khi 'estamos a repudiar' (cấu trúc 'estar a' + nguyên thể) mô tả một hành động/phản ứng đang diễn ra trong một bối cảnh cụ thể và có thể là tạm thời.
(Vị trí vocab_tab4_inline)