(Vị trí top_banner)
Hình minh họa relatar
B1
Verbo B1 General

relatar

[ʁɨ.laˈtaɾ]
báo cáo chính xác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "relatar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Apresentar um relato oral ou escrito sobre algo que se observou, ouviu, fez ou investigou.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đưa ra một bản tường thuật bằng lời nói hoặc bằng văn bản về một điều gì đó mà người ta đã quan sát, nghe, làm hoặc điều tra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a relatar os eventos como aconteceram."

    "Tôi đang báo cáo các sự kiện như chúng đã xảy ra."

  • "O jornalista relatou o incidente ao vivo."

    "Nhà báo đã tường thuật trực tiếp vụ việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Ao usar pronomes oblíquos (me, te, se, o, a, lhe, nos, vos, os, as, lhes), lembre-se da ênclise (Dá-me) e da próclise (Não me dês). Ex: Estou a relatar-te a história.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu relato
Eu relato a história para os meus amigos.
(Tôi kể câu chuyện cho bạn bè của tôi.)
Tu relatas
Ele/Você relata
Nós relatamos
Eles/Vocês relatam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu relatei
Ele relatou o acidente à polícia.
(Anh ấy đã báo cáo vụ tai nạn cho cảnh sát.)
Tu relataste
Ele/Você relatou
Nós relatamos
Eles/Vocês relataram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu relatava
Eu relatava os meus sonhos num diário.
(Tôi đã kể lại những giấc mơ của mình trong một cuốn nhật ký.)
Tu relatavas
Ele/Você relatava
Nós relatávamos
Eles/Vocês relatavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Neste momento, estou a relatar os eventos da semana passada à polícia."
    Ngay lúc này, tôi đang tường thuật lại các sự kiện của tuần trước cho cảnh sát.
    Sử dụng 'estar a relatar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estou' là dạng chia ngôi 'Eu' của động từ 'estar' ở thì Presente do Indicativo.
  • "Tu estás a relatar a história com muita emoção; quase consigo sentir o que sentiste."
    Bạn đang kể lại câu chuyện với rất nhiều cảm xúc; tôi gần như có thể cảm nhận được những gì bạn đã cảm thấy.
    Sử dụng 'estar a relatar' với ngôi 'Tu' (thân mật), dạng chia là 'estás'. Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
  • "O jornalista está a relatar os resultados das eleições em direto para a televisão."
    Nhà báo đang tường thuật trực tiếp kết quả bầu cử trên truyền hình.
    'Está a relatar' (ngôi 'ele/ela/você'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Không dùng 'relatando'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu relatavas sempre as tuas aventuras imaginárias aos teus pais, com grande entusiasmo."
    Khi còn bé, con luôn kể lại những cuộc phiêu lưu tưởng tượng của mình cho ba mẹ với sự nhiệt tình lớn.
    Sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' - là) và 'relatavas' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'relatar' - kể lại) chia theo ngôi 'tu'. Câu này mô tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "Antigamente, o jornalista relatava os acontecimentos da guerra enquanto estava a testemunhar os horrores no terreno."
    Ngày xưa, nhà báo kể lại những sự kiện của cuộc chiến khi ông ấy đang chứng kiến những kinh hoàng trên thực địa.
    Sử dụng 'relatava' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'relatar' - kể lại) chia theo ngôi 'ele/ela/você' (anh ấy/cô ấy/ông/bà). Cấu trúc 'estava a testemunhar' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a + infinitivo' - đang chứng kiến) diễn tả một hành động đang diễn ra đồng thời với hành động 'relatar'.
  • "Nós relatávamos as nossas experiências de viagem aos nossos amigos, mas eles raramente nos davam ouvidos."
    Chúng tôi kể lại những trải nghiệm du lịch của chúng tôi cho bạn bè, nhưng họ hiếm khi lắng nghe chúng tôi.
    Sử dụng 'relatávamos' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'relatar' - kể lại) chia theo ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Davam-nos' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) - họ cho chúng tôi.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a relatar a história como ela realmente é, e isso é importante."
    Bạn đang kể lại câu chuyện đúng như nó vốn là, và điều đó rất quan trọng.
    'Estar a relatar' thể hiện hành động kể lại đang diễn ra. 'Tu estás' là dạng chia của động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý sử dụng 'é' thay vì 'ser' vì đây là một tính chất nhất thời.
  • "O jornalista está a relatar os eventos no local; ele é imparcial."
    Nhà báo đang tường thuật các sự kiện tại hiện trường; anh ấy khách quan.
    'Estar a relatar' diễn tả hành động tường thuật đang xảy ra ngay lúc này. 'Ele é imparcial' sử dụng 'ser' vì nó mô tả một đặc điểm tính cách lâu dài của nhà báo.
  • "Dá-me licença, Senhora Silva, a sua filha está a relatar um incidente que ocorreu na escola. É importante ouvi-la."
    Xin phép, Bà Silva, con gái bà đang thuật lại một sự việc đã xảy ra ở trường. Điều quan trọng là phải lắng nghe con bé.
    Cấu trúc 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) ở đầu câu. 'Está a relatar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'É importante' sử dụng 'ser' vì nó đánh giá tầm quan trọng của việc lắng nghe.
(Vị trí vocab_tab4_inline)