render-se
[ʀẽ.ˈdeɾ.sɨ]
ra đầu thú
Intermediário (B1)
Significado "render-se" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Submeter-se à autoridade; deixar de resistir ou lutar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đầu hàng nhà chức trách, chẳng hạn như cảnh sát; ngừng chống cự hoặc chiến đấu.
Exemplos (Ví dụ)
"O ladrão decidiu render-se à polícia depois de perceber que não tinha escapatória."
"Tên trộm quyết định ra đầu thú cảnh sát sau khi nhận ra rằng hắn không có lối thoát."
"Após horas de negociação, os reféns foram libertados e os criminosos decidiram render-se."
"Sau nhiều giờ đàm phán, các con tin đã được thả và bọn tội phạm quyết định đầu hàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ phản thân. Vị trí đại từ (clitics): Dá-se, Dou-me, etc.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | rendo-me |
Eu rendo-me à evidência quando os factos são irrefutáveis.
(Tôi đầu hàng bằng chứng khi các sự thật không thể chối cãi.) |
| Tu | rendes-te | |
| Ele/Você | rende-se | |
| Nós | rendemo-nos | |
| Eles/Vocês | rendem-se | |
| Pretérito Perfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | rendi-me |
Ele rendeu-se às suas exigências depois de muita discussão.
(Anh ấy đã đầu hàng trước yêu cầu của cô ấy sau nhiều tranh cãi.) |
| Tu | rendeste-te | |
| Ele/Você | rendeu-se | |
| Nós | rendemo-nos | |
| Eles/Vocês | renderam-se | |
| Pretérito Imperfeito (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | rendia-me |
Nós rendíamo-nos sempre aos encantos daquela paisagem.
(Chúng tôi luôn luôn đầu hàng trước vẻ đẹp quyến rũ của phong cảnh đó.) |
| Tu | rendias-te | |
| Ele/Você | rendia-se | |
| Nós | rendíamo-nos | |
| Eles/Vocês | rendiam-se | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Tu não te deves render tão facilmente às críticas, amigo."Bạn không nên dễ dàng đầu hàng trước những lời chỉ trích như vậy đâu, bạn của tôi.Đây là ví dụ về động từ phản thân 'render-se' (đầu hàng) chia ở ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ ('proclise') vì có động từ khuyết thiếu 'deves' trước đó. Đây là cách dùng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A equipa está a render-se à evidência de que a estratégia não funciona."Đội bóng đang dần chấp nhận bằng chứng cho thấy chiến lược này không hiệu quả.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a render-se') để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là quy tắc bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu (thay vì dùng Gerúndio). Đại từ phản thân 'se' đi liền với động từ nguyên mẫu 'render'.
-
"Quando percebeste que não tinhas escolha, rendeste-te às circunstâncias, não foi?"Khi bạn nhận ra mình không còn lựa chọn nào, bạn đã đầu hàng trước hoàn cảnh, đúng không?Ví dụ này dùng động từ 'render-se' ở thì 'pretérito perfeito simples' (quá khứ đơn) ngôi 'tu'. Đại từ phản thân '-te' được gắn vào cuối động từ ('ênclise') vì đây là câu khẳng định và động từ đứng đầu mệnh đề trong câu chính.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu és uma pessoa teimosa, mas sei que no final te rendes sempre à evidência."Bạn là một người bướng bỉnh, nhưng tôi biết rằng cuối cùng bạn luôn khuất phục trước bằng chứng.Động từ 'ser' (chia là 'és') dùng để chỉ một đặc điểm tính cách lâu dài (bướng bỉnh). Động từ 'render-se' (chia là 'rendes-te') có đại từ 'te' đứng sau động từ (enclisis) trong câu khẳng định, theo đúng quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha-châu Âu.
-
"O exército está sem recursos e o general está-se a render para evitar mais perdas."Quân đội đang cạn kiệt tài nguyên và vị tướng đang ra đầu hàng để tránh thêm tổn thất.Động từ 'estar' được dùng hai lần: lần đầu ('está sem recursos') để chỉ một trạng thái tạm thời. Lần thứ hai dùng trong cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVO' ('está-se a render') để diễn tả một hành động đang diễn ra. Đại từ 'se' được đặt giữa động từ 'estar' và 'a', một cách dùng phổ biến ở Bồ Đào Nha.
-
"Ele é um lutador por natureza, mas está tão exausto que não tem outra opção senão render-se."Anh ấy bản chất là một chiến binh, nhưng đang kiệt sức đến nỗi không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đầu hàng.Ví dụ này cho thấy sự tương phản rõ rệt: 'ser' ('é um lutador') mô tả một bản chất, đặc tính cố hữu. Trong khi đó, 'estar' ('está tão exausto') mô tả một trạng thái, cảm giác tạm thời. 'Render-se' được dùng ở dạng nguyên thể có đuôi đại từ 'se' (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
