capitular
/kɐ.pi.tuˈlaɾ/
lặng lẽ khuất phục
Independente (B2)
Significado "capitular" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Render-se ou submeter-se a alguém ou a algo de forma silenciosa e sem resistência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhường bước hoặc tuân theo một cách im lặng, không kháng cự hoặc phàn nàn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele capitulou perante a pressão dos seus superiores."
"Anh ấy lặng lẽ khuất phục trước áp lực từ cấp trên của mình."
"A empresa acabou por capitular às exigências dos sindicatos."
"Công ty cuối cùng đã lặng lẽ khuất phục trước yêu sách của công đoàn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação de pronomes clíticos: Dá-se por vencido; Ele capitula.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | capitulo |
Eu capitulo as minhas tarefas todos os dias.
(Tôi hoàn thành nhiệm vụ của mình mỗi ngày.) |
| Tu | capitulas | |
| Ele/Você | capitula | |
| Nós | capitulamos | |
| Eles/Vocês | capitulam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | capitulei |
Ontem, eu capitulei todos os meus projetos.
(Hôm qua, tôi đã hoàn thành tất cả các dự án của mình.) |
| Tu | capitulaste | |
| Ele/Você | capitulou | |
| Nós | capitulámos | |
| Eles/Vocês | capitularam | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | capitulava |
Quando era jovem, eu capitulava muitas histórias.
(Khi còn trẻ, tôi thường xuyên hoàn thành nhiều câu chuyện.) |
| Tu | capitulavas | |
| Ele/Você | capitulava | |
| Nós | capitulávamos | |
| Eles/Vocês | capitulavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais coragem, não te capitularias tão facilmente perante os teus medos."Nếu bạn có nhiều can đảm hơn, bạn sẽ không đầu hàng nỗi sợ hãi của mình một cách dễ dàng như vậy.Câu điều kiện loại 2. 'Capitular-se' là động từ phản thân, nên đại từ 'te' được đặt theo quy tắc Enclisis sau 'não' trong mệnh đề điều kiện ('não te capitularias').
-
"Eu capitular-me-ia às tuas exigências se soubesse que isso traria a paz."Tôi sẽ đầu hàng những yêu cầu của bạn nếu tôi biết rằng điều đó sẽ mang lại hòa bình.Câu điều kiện loại 2. Động từ 'capitular-se' là phản thân; 'me' được đặt ở vị trí Enclisis ('capitular-me-ia') vì đầu câu không có từ phủ định/đại từ quan hệ/trạng từ phủ định nào để kích hoạt Proclisis. Mệnh đề chính sử dụng 'Condicional Simples'.
-
"Capitularíamos à pressão dos nossos rivais apenas se estivéssemos à beira da falência."Chúng tôi sẽ đầu hàng áp lực từ các đối thủ chỉ khi chúng tôi đang trên bờ vực phá sản.Câu điều kiện loại 2. Không có đại từ đi kèm 'capitular' vì không phải phản thân. 'Estar à beira de' có nghĩa là 'trên bờ vực của'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu capitulei perante a tua teimosia infantil depois de uma longa discussão."Tôi đã đầu hàng trước sự bướng bỉnh trẻ con của bạn sau một cuộc tranh cãi dài.Động từ 'capitular' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'Eu' (tôi). Không dùng 'Você' trong văn phong thân mật, thay vào đó dùng 'tu' (của bạn).
-
"Tu capitulaste face à pressão dos teus colegas para faltar às aulas."Bạn đã đầu hàng trước áp lực từ bạn bè để trốn học.Động từ 'capitular' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'Tu' (bạn). Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật thay vì 'você'. Cấu trúc đơn giản, không có 'estar a...' hoặc đại từ.
-
"Nós capitulámos perante a inevitabilidade da derrota, embora tenhamos lutado bravamente."Chúng tôi đã đầu hàng trước sự không thể tránh khỏi của thất bại, mặc dù chúng tôi đã chiến đấu dũng cảm.Động từ 'capitular' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'Nós' (chúng tôi). Không có 'estar a...' hoặc đại từ trong câu này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
