resoluto
/ʁɛ.zuˈlu.tu/
kiên quyết
Intermediário (B1)
Significado "resoluto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem resolução; que não hesita ou vacila.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiên quyết và quả quyết; không dễ bị lung lay hoặc thay đổi.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está resoluto a terminar o projeto a tempo."
"Anh ấy kiên quyết hoàn thành dự án đúng thời hạn."
"Sê resoluto nas tuas decisões e não voltes atrás."
"Hãy kiên quyết trong các quyết định của bạn và đừng quay đầu lại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | resolutos |
Os homens eram resolutos nas suas decisões.
(Những người đàn ông kiên quyết trong các quyết định của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | resolutinho |
Ele era um rapaz resolutinho.
(Anh ấy là một chàng trai khá quyết đoán.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Um homem resoluto tomou a decisão de mudar de carreira."Một người đàn ông quyết đoán đã đưa ra quyết định chuyển nghề.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) trước 'homem' (người đàn ông) vì người này chưa được xác định trước đó. Ngược lại, dùng mạo từ xác định 'a' trước 'decisão' (quyết định) vì đây là một quyết định cụ thể đã được đề cập (quyết định chuyển nghề). 'Resoluto' là tính từ bổ nghĩa cho 'homem'.
-
"O estudante resoluto está a estudar para o exame final."Cậu sinh viên quyết tâm đó đang học cho kỳ thi cuối kỳ.Sử dụng mạo từ xác định 'o' (cái, người ấy) trước 'estudante' (sinh viên) và 'exame' (kỳ thi) vì cả người nói và người nghe đều biết đang đề cập đến sinh viên và kỳ thi nào. Cấu trúc 'está a estudar' (đang học) là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, TUYỆT ĐỐI không dùng 'está estudando'.
-
"Tu precisas de ser uma pessoa resoluta para enfrentares os desafios da vida."Bạn cần phải là một người kiên định để đối mặt với những thử thách của cuộc sống.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (một) trước 'pessoa' (người) để chỉ một khái niệm chung. 'Resoluta' ở dạng giống cái để phù hợp với danh từ 'pessoa'. Mạo từ xác định 'os' (những) và 'a' (cái) được dùng với 'desafios' và 'vida' vì chúng đề cập đến những khái niệm được xem là xác định trong ngữ cảnh chung. Động từ 'enfrentares' được chia theo ngôi 'tu' (dạng Infinitivo Pessoal), đây là một đặc điểm ngữ pháp phổ biến.
Giống và Số của danh từ
-
"O João é um rapaz resoluto. Está sempre a tomar decisões importantes para o futuro dele."João là một chàng trai quyết đoán. Anh ấy luôn đưa ra những quyết định quan trọng cho tương lai của mình.'Rapaz' (chàng trai) là danh từ giống đực, số ít. 'Resoluto' được chia theo giống và số của 'rapaz' (giống đực, số ít). Cấu trúc 'estar a tomar' chỉ hành động đang diễn ra.
-
"As meninas eram resolutas e não tinham medo de defender as suas amigas."Các cô gái rất quyết đoán và không sợ bảo vệ bạn bè của mình.'Meninas' (các cô gái) là danh từ giống cái, số nhiều. 'Resolutas' được chia theo giống và số của 'meninas' (giống cái, số nhiều). 'Suas' là tính từ sở hữu chia theo 'amigas'.
-
"Se fores resoluto, tu consegues completar este projeto a tempo. Sei que estás a trabalhar arduamente nele."Nếu con quyết đoán, con sẽ hoàn thành dự án này đúng hạn. Mẹ biết con đang làm việc chăm chỉ cho nó.Câu này sử dụng ngôi 'tu' (con) cho sự thân mật. 'Fores' là chia động từ 'ir' (đi, sẽ) ở subjunctive thì tương lai, ngôi 'tu'. 'Estás a trabalhar' là cấu trúc continuous aspect (đang làm việc).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Depois de teres feito uma escolha tão difícil, estás resoluto em seguir o teu caminho."Sau khi đã đưa ra một lựa chọn khó khăn như vậy, bạn vẫn kiên định đi theo con đường của mình.Trong ví dụ này, "feito" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "fazer". Cấu trúc "Depois de teres feito" là infinitivo composto (infinitivo ghép), diễn tả hành động đã hoàn tất trước một hành động khác. "Estás resoluto" sử dụng ngôi "Tu" và tính từ "resoluto" bổ nghĩa cho chủ ngữ.
-
"Mesmo depois de tudo o que te foi dito, continuas resoluto na tua posição."Ngay cả sau tất cả những gì đã được nói với bạn, bạn vẫn kiên định với lập trường của mình.Ở đây, "dito" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "dizer", được dùng trong cấu trúc bị động "te foi dito". Chú ý vị trí đại từ "te" trước động từ "foi" do có liên từ "que" (proclisis), đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. "Continuas resoluto" cũng dùng ngôi "Tu".
-
"Tu estás a finalizar o relatório com uma atitude resoluta, pois já tens posto todos os dados necessários."Bạn đang hoàn thiện báo cáo với một thái độ kiên quyết, vì bạn đã đặt tất cả dữ liệu cần thiết rồi.Trong câu này, "posto" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "pôr", được dùng trong thì "Pretérito Perfeito Composto" ("tens posto"). Cấu trúc "estar a finalizar" ("estar a + infinitivo") được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là chuẩn ngữ pháp của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. "Resoluta" là tính từ bổ nghĩa cho "atitude" và câu này dùng ngôi "Tu".
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Foste resoluto quando lhe deste a notícia do despedimento. Sabia que era difícil, mas não hesitaste."Mày đã rất quyết đoán khi đưa cho anh ta tin bị sa thải. Mày biết là khó khăn, nhưng mày đã không do dự.Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ir' cho ngôi 'tu'). 'Lhe deste' tuân theo quy tắc đặt đại từ (enclise) sau động từ khi câu bắt đầu bằng động từ. 'Não hesitaste' (Pretérito Perfeito Simples của 'hesitar' cho ngôi 'tu').
-
"A Maria foi resoluta ao candidatar-se ao emprego. Apesar das dúvidas, decidiu que tinha de tentar."Maria đã rất quyết đoán khi nộp đơn xin việc. Mặc dù có những nghi ngờ, cô ấy đã quyết định rằng cô ấy phải cố gắng.'Foi' là Pretérito Perfeito Simples của 'ser' cho ngôi 'ela/ele'. 'Ao candidatar-se' sử dụng cấu trúc với giới từ 'ao' (a + o) + infinitive sau giới từ.
-
"Nós fomos resolutos na nossa decisão de vender a casa. Já não estávamos a conseguir mantê-la."Chúng tôi đã quyết đoán trong quyết định bán căn nhà. Chúng tôi không còn có thể giữ nó nữa.'Fomos' là Pretérito Perfeito Simples của 'ser' cho ngôi 'nós'. 'Não estávamos a conseguir' là a construção 'estar a + infinitivo' no Pretérito Imperfeito, indicando uma ação contínua no passado (chúng tôi đã không thể tiếp tục).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
