(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rancor
B2
nome masculino B2 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

rancor

[ˈɾɐ̃.koɾ]
mối hận
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rancor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de ódio persistente e ressentimento profundo, geralmente resultante de uma ofensa ou injustiça percebida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

mối hận thù dai dẳng, sự oán giận âm ỉ do một sự xúc phạm hoặc tổn thương trong quá khứ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O rancor que sentia corroía-o por dentro."

    "Mối hận thù anh ta cảm thấy gặm nhấm anh ta từ bên trong."

  • "É importante libertar-se do rancor para seguir em frente com a vida."

    "Điều quan trọng là giải phóng bản thân khỏi sự hận thù để bước tiếp trong cuộc sống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) rancores
Os rancores podem consumir uma pessoa por dentro.
(Những mối hận thù có thể gặm nhấm một người từ bên trong.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) rancorzinho
Não guarde rancorzinho, perdoe e siga em frente.
(Đừng giữ một chút hận thù nào, hãy tha thứ và bước tiếp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O rancor tinha sido extinguido do seu coração, e ele estava agora a perdoar completamente."
    Sự oán giận đã bị dập tắt khỏi trái tim anh ấy, và giờ anh ấy hoàn toàn tha thứ.
    'Extinguido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'extinguir'. Cấu trúc 'estar a perdoar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Os rancores foram impressos nas almas dos que tinham sido feridos pela guerra, e custava-lhes a esquecer."
    Những oán hận đã in sâu vào tâm hồn của những người bị thương bởi chiến tranh, và họ khó lòng quên được.
    'Impressos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'imprimir'. 'Custava-lhes' (enclisis) nghĩa là 'việc đó khó khăn cho họ'.
  • "Tendo o rancor sido coberto por uma camada de esquecimento, ela estava finalmente a sentir-se livre."
    Khi sự oán giận đã được che phủ bởi một lớp lãng quên, cuối cùng cô ấy cảm thấy tự do.
    'Coberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'cobrir'. 'Tendo...sido' là cấu trúc gerund compound (perfect gerund), nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước hành động chính. 'Estar a sentir-se' diễn tả trạng thái đang cảm thấy, với đại từ phản thân 'se' đặt theo quy tắc enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)