retratar
[ʁɨ.tɾɐˈtaɾ]
khắc họa
Intermediário (B1)
Significado "retratar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Representar ou descrever alguém ou algo numa obra de arte ou literatura; apresentar alguém ou algo de uma maneira específica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Miêu tả ai đó hoặc cái gì đó trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học; khắc họa ai đó hoặc cái gì đó theo một cách cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O pintor procurou retratar a beleza da paisagem."
"Họa sĩ đã cố gắng khắc họa vẻ đẹp của phong cảnh."
"O livro retrata a vida dos camponeses no século XIX."
"Cuốn sách khắc họa cuộc sống của những người nông dân vào thế kỷ 19."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (Clitics). Ví dụ: 'retratá-lo', 'vou retratar'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | retrato |
Eu retrato a paisagem na minha tela.
(Tôi vẽ phong cảnh trên bức tranh của mình.) |
| Tu | retratas | |
| Ele/Você | retrata | |
| Nós | retratamos | |
| Eles/Vocês | retratam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | retratei |
Ontem, ele retratou a avó no seu quadro.
(Hôm qua, anh ấy đã vẽ bà của mình trên bức tranh của mình.) |
| Tu | retrataste | |
| Ele/Você | retratou | |
| Nós | retratámos | |
| Eles/Vocês | retrataram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | retratava |
Quando era criança, eu retratava os meus amigos no recreio.
(Khi còn nhỏ, tôi thường vẽ bạn bè của mình trong giờ ra chơi.) |
| Tu | retratavas | |
| Ele/Você | retratava | |
| Nós | retratávamos | |
| Eles/Vocês | retratavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu retratarás a beleza de Portugal nas tuas fotografias com grande mestria."Bạn sẽ khắc họa vẻ đẹp của Bồ Đào Nha trong những bức ảnh của mình một cách điêu luyện.Động từ 'retratar' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' (Thì Tương lai đơn) cho ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật). Lưu ý không dùng 'Você' trong văn phong chuẩn Châu Âu.
-
"O senhor retratará o evento histórico com fidelidade na sua próxima obra."Ông/bà sẽ tái hiện sự kiện lịch sử một cách chân thực trong tác phẩm tiếp theo của mình.Động từ 'retratar' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' cho ngôi 'O senhor' (ngôi thứ ba số ít, lịch sự). Đây là cách dùng trang trọng và phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Os artistas retratarão a vida urbana de Lisboa sob uma nova perspetiva na exposição do próximo ano."Các nghệ sĩ sẽ khắc họa cuộc sống đô thị Lisbon dưới một góc nhìn mới trong triển lãm năm tới.Động từ 'retratar' được chia ở thì 'Futuro do Indicativo' cho ngôi 'Eles/Elas' (ngôi thứ ba số nhiều). Câu này diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para retratares fielmente a alma portuguesa, tu deves estar a viver no coração do país."Để có thể khắc họa một cách chân thực tâm hồn người Bồ Đào Nha, bạn cần phải đang sống ở trung tâm đất nước.Câu này sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (retratares) chia cho ngôi 'tu' sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. 'Estar a viver' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A fim de retratarem a beleza natural da Serra da Estrela, os artistas estão a planear uma exposição ao ar livre."Để khắc họa vẻ đẹp tự nhiên của dãy Serra da Estrela, các nghệ sĩ đang lên kế hoạch cho một cuộc triển lãm ngoài trời.Ở đây, 'retratarem' là 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi 'eles' (các nghệ sĩ) sau 'a fim de' để diễn tả mục đích. 'Estão a planear' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Antes de retratarmos a realidade complexa da sociedade, devemos estar a analisar cuidadosamente os dados disponíveis."Trước khi chúng ta khắc họa thực tế phức tạp của xã hội, chúng ta nên đang phân tích cẩn thận các dữ liệu hiện có.'Retratarmos' là 'Infinitivo Pessoal' chia cho ngôi 'nós' sau 'antes de', diễn tả một hành động xảy ra trước. 'Devemos estar a analisar' diễn tả một lời khuyên/sự cần thiết phải đang làm gì đó (continuous aspect).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu retratei a situação de forma muito clara na minha apresentação."Tôi đã khắc họa tình huống một cách rất rõ ràng trong bài thuyết trình của mình.Động từ 'retratar' được chia ở ngôi 'Eu' (tôi) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples' thành 'retratei', diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Đây là một ví dụ chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Tu retrataste as personagens de forma vívida no teu romance."Bạn đã khắc họa các nhân vật một cách sống động trong cuốn tiểu thuyết của mình.Động từ 'retratar' được chia ở ngôi 'Tu' (bạn) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples' thành 'retrataste', thể hiện một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Việc sử dụng 'Tu' là chuẩn mực cho văn phong thân mật ở Bồ Đào Nha.
-
"A equipa retratou os desafios do projeto num relatório detalhado."Đội ngũ đã mô tả những thách thức của dự án trong một báo cáo chi tiết.Động từ 'retratar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('A equipa' tương đương 'Ela') trong thì 'Pretérito Perfeito Simples' thành 'retratou', diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
