prosa
[ˈpɾɔzɐ]
văn xuôi
Intermediário (B1)
Significado "prosa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Forma de expressão verbal ou escrita que segue a ordem natural da linguagem, sem as restrições de ritmo e rima da poesia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Văn xuôi; ngôn ngữ viết hoặc nói theo hình thức thông thường, không có cấu trúc nhịp điệu (khác với thơ).
Exemplos (Ví dụ)
"Ele prefere escrever em prosa em vez de poesia."
"Anh ấy thích viết văn xuôi hơn là thơ."
"A maior parte dos romances são escritos em prosa."
"Phần lớn các tiểu thuyết được viết bằng văn xuôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | prosas |
As prosas de Luís de Camões são muito importantes na literatura portuguesa.
(Những bài văn xuôi của Luís de Camões rất quan trọng trong văn học Bồ Đào Nha.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | prosinha |
Ele escreveu uma prosinha sobre a sua viagem.
(Anh ấy đã viết một đoạn văn ngắn về chuyến đi của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A prosa que estás a escrever é muito interessante, tu tens um talento nato para contar histórias."Văn xuôi mà bạn đang viết rất thú vị, bạn có một tài năng bẩm sinh để kể chuyện.Sử dụng mạo từ xác định 'A' vì đang nói đến một văn xuôi cụ thể (văn xuôi mà người nghe đang viết). 'Estás a escrever' là thì tiếp diễn (continuous aspect) ngôi 'tu'. Cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' là 'tens'.
-
"Li o excerto de uma prosa antiga e achei a linguagem bastante formal e elaborada."Tôi đã đọc một đoạn trích từ một bài văn xuôi cổ và thấy ngôn ngữ khá trang trọng và công phu.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì chỉ một bài văn xuôi bất kỳ. Sử dụng mạo từ xác định 'a' trước 'linguagem' vì sau đó nó được bổ nghĩa (formal e elaborada), biến nó thành một đối tượng xác định.
-
"Há prosas e prosas; umas são mais acessíveis, outras requerem mais atenção do leitor. Dá-me as tuas prosas para ler."Có nhiều loại văn xuôi; một số dễ tiếp cận hơn, những loại khác đòi hỏi người đọc phải chú ý hơn. Đưa cho tôi những bài văn xuôi của bạn để đọc.Sử dụng 'prosas' ở dạng số nhiều, không xác định. Mạo từ không xác định 'umas' và 'outras' được dùng để chỉ một số trong số nhiều loại văn xuôi. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Escrever-te-ei prosas que te farão sonhar com Lisboa, meu amor."Anh sẽ viết cho em những áng văn xuôi khiến em mơ về Lisboa, tình yêu của anh.Ênclise: 'Escrever-te-ei' (Viết cho em - ngôi 'tu' thân mật), đại từ 'te' đặt sau động từ ở thì tương lai. 'Prosas' là số nhiều của 'prosa'. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' ('farão' -> 'fazer' chia theo ngôi 'tu' phải là 'farás').
-
"Dá-me uma prosa que me console a alma, por favor."Làm ơn cho tôi một áng văn xuôi an ủi tâm hồn tôi.Ênclise: 'Dá-me' (Cho tôi), đại từ 'me' đặt sau động từ mệnh lệnh (Imperativo). Lưu ý vị trí đại từ sau động từ khi bắt đầu câu.
-
"Estou a escrever-te prosas sobre o mar enquanto tu estás a apanhar sol na praia."Anh đang viết cho em những áng văn xuôi về biển trong khi em đang tắm nắng trên bãi biển.Ênclise: 'escrever-te' (viết cho em), đại từ 'te' gắn vào sau động từ nguyên thể vì đi sau giới từ 'a'. 'Estar a + infinitivo' ('estou a escrever', 'estás a apanhar') diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT. 'Prosas' là số nhiều của 'prosa'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A prosa daquele livro foi escrita, mas a sua compreensão continua a ser um desafio para muitos."Văn xuôi của cuốn sách đó đã được viết, nhưng việc hiểu nó vẫn là một thách thức đối với nhiều người.Sử dụng 'escrita' (particípio passado irregular của 'escrever'). 'Continua a ser' thể hiện hành động tiếp diễn. Cấu trúc câu nhấn mạnh văn phong trang trọng nhưng vẫn tự nhiên.
-
"Tu tens andado a ler prosa moderna ultimamente? Parece-me que estás a apreciar a sua complexidade."Dạo này mày có đọc văn xuôi hiện đại không? Tao thấy mày đang thưởng thức sự phức tạp của nó.Sử dụng 'andado' (particípio passado irregular của 'andar'). 'Tens andado a ler' diễn tả hành động đọc văn xuôi diễn ra gần đây. 'Estás a apreciar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được dùng cho văn phong thân mật.
-
"Aquele artigo, que contém muita prosa, foi impresso com alguns erros. Dá-me, por favor, a versão corrigida."Bài báo kia, chứa nhiều văn xuôi, đã được in với một vài lỗi. Làm ơn đưa cho tao bản đã sửa.Sử dụng 'impresso' (particípio passado irregular của 'imprimir'). 'Dá-me' là cách đặt đại từ theo chuẩn PT-PT (enclisis). Lưu ý ngôi 'tu' được ngầm hiểu trong 'Dá-me', thể hiện sự thân mật vừa phải.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua prosa é muito rica em detalhes e emoção."Văn xuôi của bạn (ngươi) rất phong phú về chi tiết và cảm xúc.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'a tua' (của bạn/ngươi) ở ngôi thứ hai số ít, hòa hợp với danh từ giống cái số ít 'prosa' (văn xuôi). Động từ 'ser' được chia 'é' (là) ở ngôi thứ ba số ít để phù hợp với chủ ngữ 'A tua prosa'.
-
"Estás a dar os teus toques finais às tuas novas prosas?"Bạn (ngươi) đang hoàn thiện những bài văn xuôi mới của mình à?Cấu trúc 'estar a + infinito' ('estás a dar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu (PT-PT). Hạn định từ sở hữu 'os teus' và 'as tuas' (của bạn/ngươi) ở dạng số nhiều, hòa hợp với danh từ tương ứng ('toques' - cái chạm, 'prosas' - các bài văn xuôi).
-
"Essa prosa não é minha; é dele."Bài văn xuôi đó không phải của tôi; nó là của anh ấy.Đại từ sở hữu 'minha' (của tôi) và 'dele' (của anh ấy) được sử dụng để chỉ sự sở hữu đối với 'prosa' (văn xuôi). 'Dele' là sự kết hợp của giới từ 'de' và đại từ 'ele', hình thành đại từ sở hữu chuẩn Bồ Đào Nha.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Na tua prosa, estás a expressar a beleza da vida de uma forma simples e direta. Dá-me mais exemplos!"Trong văn xuôi của bạn, bạn đang diễn tả vẻ đẹp của cuộc sống một cách đơn giản và trực tiếp. Cho tôi thêm ví dụ nữa đi!Sử dụng 'tua prosa' (văn xuôi của bạn) với 'tu' thể hiện sự thân mật. 'Estás a expressar' (đang diễn tả) dùng cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT. 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đứng sau động từ ở đầu câu).
-
"As prosas que tu escreves são sempre interessantes; estás sempre a encontrar novas formas de contar histórias. Gosto muito delas!"Những bài văn xuôi mà bạn viết luôn thú vị; bạn luôn tìm thấy những cách mới để kể chuyện. Tôi rất thích chúng!Sử dụng 'prosas que tu escreves' (những bài văn xuôi mà bạn viết) với 'tu' thể hiện sự thân mật. 'Estás sempre a encontrar' (luôn đang tìm kiếm) dùng cấu trúc continuous aspect. 'Gosto muito delas' (tôi rất thích chúng) là một cách diễn đạt thông thường.
-
"Senhor Professor, na sua prosa académica, o senhor está a analisar as complexidades da literatura contemporânea. Poderia dar-nos mais detalhes sobre isso?"Thưa Giáo sư, trong bài văn học thuật của ngài, ngài đang phân tích sự phức tạp của văn học đương đại. Ngài có thể cho chúng tôi thêm chi tiết về điều đó không?Sử dụng 'Senhor Professor' và 'sua prosa académica' (văn xuôi học thuật của ngài) với 'o senhor' thể hiện sự trang trọng. 'Está a analisar' (đang phân tích) dùng cấu trúc continuous aspect. Việc sử dụng 'o senhor' yêu cầu chia động từ ở ngôi thứ ba số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
