Sacrifício
/sɐ.kɾiˈfi.sju/
Lễ hiến tế
Intermediário (B1)
Significado "Sacrifício" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de oferecer algo de valor, geralmente a Deus ou a uma divindade, como um gesto de devoção ou expiação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lễ hiến tế (Eid al-Adha), một lễ hội của người Hồi giáo diễn ra vào ngày 10 của tháng Dhu al-Hijjah trong lịch Hồi giáo. Nó kỷ niệm sự sẵn lòng của Ibrahim (Abraham) hiến tế con trai của mình như một hành động tuân theo Thượng đế.
Exemplos (Ví dụ)
"O sacrifício de animais era comum em muitas religiões antigas."
"Lễ hiến tế động vật là phổ biến trong nhiều tôn giáo cổ đại."
"A celebração do Eid al-Adha envolve o sacrifício de um animal como um ato de fé."
"Lễ kỷ niệm Eid al-Adha bao gồm việc hiến tế một con vật như một hành động của đức tin."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Sacrifícios |
Os sacrifícios que ele fez foram enormes.
(Những hy sinh mà anh ấy đã làm là vô cùng lớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Sacrifíciozinho |
Foi um sacrifíciozinho, mas valeu a pena.
(Đó chỉ là một sự hy sinh nhỏ, nhưng nó đáng giá.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu fazes um sacrifício enorme ao trabalhares tantas horas para sustentar a tua família. Sei que estás a abdicar de muito tempo livre."Bạn hy sinh rất lớn khi làm việc nhiều giờ để nuôi sống gia đình. Tôi biết bạn đang từ bỏ rất nhiều thời gian rảnh.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'fazer' được chia thành 'fazes'. Cấu trúc 'estar a + abdicar' diễn tả hành động đang diễn ra (từ bỏ). 'Teu/Tua' biến đổi thành 'tua' vì 'família' là danh từ giống cái.
-
"Nós estamos a ponderar os sacrifícios necessários para alcançar o sucesso neste projeto. Dá-nos muito que pensar."Chúng tôi đang cân nhắc những sự hy sinh cần thiết để đạt được thành công trong dự án này. Điều đó khiến chúng tôi phải suy nghĩ rất nhiều.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều), động từ 'estar' chia thành 'estamos'. 'Estar a + ponderar' chỉ hành động đang diễn ra (cân nhắc). 'Dá-nos' là vị trí đại từ tân ngữ (nos) sau động từ (enclisis).
-
"Eles fazem sacrifícios para que os filhos possam ter uma boa educação. Estão a investir no futuro deles."Họ hy sinh để con cái có thể có một nền giáo dục tốt. Họ đang đầu tư vào tương lai của chúng.Sử dụng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều), động từ 'fazer' chia thành 'fazem'. 'Estar a + investir' chỉ hành động đang diễn ra (đầu tư). 'Deles' (của chúng nó - bọn trẻ), thay vì 'das crianças'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
