salvação
/salvɐˈsɐ̃w̃/
sự cứu rỗi
Intermediário (B1)
Significado "salvação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de salvar; libertação de perigo ou mal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cứu rỗi, sự giải thoát khỏi nguy hiểm, sự hủy hoại hoặc mất mát.
Exemplos (Ví dụ)
"A salvação da sua alma depende das suas ações."
"Sự cứu rỗi linh hồn của bạn phụ thuộc vào hành động của bạn."
"Ele encontrou a salvação nos braços de Deus."
"Anh ấy tìm thấy sự cứu rỗi trong vòng tay của Chúa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: salvação -> salvações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | salvações |
As salvações que oferecemos podem mudar vidas.
(Những sự cứu rỗi mà chúng ta mang đến có thể thay đổi cuộc đời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | salvaçãozinha |
Uma salvaçãozinha é melhor que nenhuma.
(Một sự cứu rỗi nhỏ còn hơn là không có gì.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a pedir a salvação aos teus pais quando te assustavas com os filmes."Khi còn bé, con luôn luôn xin bố mẹ cứu giúp mỗi khi con sợ hãi với những bộ phim.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a pedir' (đang xin) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. Ngôi 'Tu' được dùng (eras, teus).
-
"Naquela época, a igreja estava a oferecer a salvação espiritual a todos que a procuravam."Vào thời điểm đó, nhà thờ đang ban phát sự cứu rỗi tinh thần cho tất cả những ai tìm kiếm nó.'Estava a oferecer' là 'Pretérito Imperfeito' của 'estar a + infinitivo', chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'A' được dùng trước 'igreja' vì là một địa điểm/tổ chức xác định.
-
"Antes de encontrares a verdadeira fé, andavas à procura da salvação em todos os lugares errados."Trước khi tìm thấy đức tin thật sự, con đã tìm kiếm sự cứu rỗi ở mọi nơi sai lầm.'Andavas à procura' là một cách diễn đạt khác để nói về việc tìm kiếm liên tục trong quá khứ (Pretérito Imperfeito). 'Encontrares' là dạng 'Conjuntivo' (thể giả định) sau liên từ 'antes de'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
