salvar
[saɫˈvaɾ]
cứu mạng
Intermediário (B1)
Significado "salvar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Livrar alguém da morte ou de um perigo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cứu sống ai đó, ngăn chặn ai đó khỏi cái chết hoặc bị giết.
Exemplos (Ví dụ)
"O médico conseguiu salvar a vida do paciente."
"Bác sĩ đã cứu sống được bệnh nhân."
"Os bombeiros arriscaram as suas vidas para salvar as vítimas do incêndio."
"Lính cứu hỏa đã mạo hiểm mạng sống của họ để cứu những nạn nhân khỏi đám cháy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo transitivo direto. Clíticos (pronomes oblíquos) são colocados preferencialmente depois do verbo (ênclise) em orações independentes: 'Salvá-lo-ei.' Em orações iniciadas por advérbios ou pronomes negativos, usam-se antes do verbo (próclise): 'Nunca o salvarei.'
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | salvo |
Eu salvo os documentos antes de desligar o computador.
(Tôi lưu tài liệu trước khi tắt máy tính.) |
| Tu | salvas | |
| Ele/Você | salva | |
| Nós | salvamos | |
| Eles/Vocês | salvam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | salvei |
O bombeiro salvou a família do incêndio com coragem.
(Người lính cứu hỏa đã dũng cảm cứu gia đình khỏi vụ cháy.) |
| Tu | salvaste | |
| Ele/Você | salvou | |
| Nós | salvámos | |
| Eles/Vocês | salvaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | salvava |
Ele sempre salvava uma parte do seu salário para viajar.
(Anh ấy luôn để dành một phần tiền lương của mình để đi du lịch.) |
| Tu | salvavas | |
| Ele/Você | salvava | |
| Nós | salvávamos | |
| Eles/Vocês | salvavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"Espero que ele salve a sua carreira a tempo."Tôi hy vọng anh ấy sẽ cứu vãn sự nghiệp của mình kịp thời.Động từ 'salvar' được chia ở thì 'Presente do Conjuntivo' (salve) sau cụm từ 'Espero que...' (Tôi hy vọng rằng...), diễn tả một mong muốn hoặc khả năng.
-
"É crucial que tu salves os dados antes que o sistema caia."Điều tối quan trọng là bạn phải lưu dữ liệu trước khi hệ thống sập.Động từ 'salvar' được chia ở thì 'Presente do Conjuntivo' (salves) sau 'É crucial que...' (Điều tối quan trọng là...). Ngôi 'tu' được dùng cho văn phong thân mật theo chuẩn Châu Âu.
-
"Para que salvemos a floresta, precisamos de parar de estar a cortar tantas árvores."Để chúng ta cứu rừng, chúng ta cần ngừng việc đang chặt quá nhiều cây.Động từ 'salvar' được chia ở thì 'Presente do Conjuntivo' (salvemos) sau 'Para que...' (Để mà...), diễn tả mục đích. Cấu trúc 'estar a cortar' (đang chặt) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ tiêu chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (thay vì dùng Gerundio 'cortando').
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O bombeiro tinha salvado o menino do incêndio. Ele tinha sido salvo por um herói!"Người lính cứu hỏa đã cứu cậu bé khỏi đám cháy. Cậu bé đã được cứu bởi một người hùng!'Salvar' được chia ở dạng particípio passado irregular là 'salvado'. 'Tinha salvado' thể hiện thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto). Cấu trúc bị động 'tinha sido salvo' cũng sử dụng particípio passado.
-
"Depois do acidente, esperava-se que o médico tivesse salvado a vida do ferido. Estava-se a fazer tudo o possível para o salvar."Sau tai nạn, người ta hy vọng rằng bác sĩ đã cứu được mạng sống của người bị thương. Mọi thứ có thể đã được thực hiện để cứu anh ta.'Salvar' chia ở dạng particípio passado irregular 'salvado'. 'Tivesse salvado' thể hiện pretérito mais-que-perfeito do conjuntivo (subjunctive perfect). Cấu trúc 'Estava-se a fazer' thể hiện hành động đang diễn ra ở quá khứ (continuous aspect - cách dùng 'estar a...') và 'o salvar' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ).
-
"Se tivesses chegado a tempo, talvez tivesses salvado o cão. Que pena que não o pudeste salvar!"Nếu bạn đến kịp thời, có lẽ bạn đã cứu được con chó. Thật tiếc là bạn đã không thể cứu nó!'Salvar' chia ở dạng particípio passado irregular 'salvado'. 'Tivesses salvado' thể hiện pretérito mais-que-perfeito do conjuntivo (subjunctive perfect) trong mệnh đề điều kiện. 'Não o pudeste salvar' tuân thủ quy tắc proclisis (đại từ đặt trước động từ) trong câu phủ định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
