(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sangue
A1
noun Masculino A1 Y học

sangue

[ˈsɐ̃.ɡɨ]
máu
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sangue" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fluido vermelho que circula no sistema vascular dos animais vertebrados.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dòng máu lưu thông trong cơ thể người hoặc động vật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu sangue é do tipo O negativo."

    "Máu của tôi thuộc nhóm O Rh âm."

  • "Estou a doar sangue hoje."

    "Hôm nay tôi đi hiến máu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sangues
Os exames de sangue revelaram anemia.
(Các xét nghiệm máu cho thấy thiếu máu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sanguinho
Saiu-lhe um sanguinho do nariz.
(Một ít máu chảy ra từ mũi của anh ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dá-me o teu sangue, pois estou a precisar para um ritual antigo."
    Hãy cho ta máu của ngươi, vì ta đang cần nó cho một nghi lễ cổ xưa.
    Câu này sử dụng 'Dá-me' (Ênclise) vì bắt đầu câu. 'estou a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Oferecer-te-ei o meu sangue se me prometeres não o desperdiçar."
    Ta sẽ hiến máu của ta cho ngươi nếu ngươi hứa với ta là không lãng phí nó.
    Ở đây 'Oferecer-te-ei' là tương lai đơn của 'oferecer' kết hợp với đại từ 'te' (Ênclise). 'me prometeres' sử dụng đại từ 'me' trước động từ (Proclise) vì có 'se' (nếu), một trigger cho Proclise trong mệnh đề phụ.
  • "Recuso-me a dar o meu sangue a um monstro como tu, que o está a usar para fins maléficos!"
    Ta từ chối cho máu của ta cho một con quái vật như ngươi, kẻ đang dùng nó cho những mục đích xấu xa!
    'Recuso-me' (Ênclise) vì bắt đầu câu. 'está a usar' là 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'tu' được sử dụng trong văn phong thân mật.
Thì Tương lai đơn
  • "Tu terás de dar sangue no próximo mês, não te esqueças!"
    Bạn sẽ phải hiến máu vào tháng tới, đừng quên nhé!
    Ở đây, 'terás' là chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ter' (có, phải), đi với ngôi 'Tu'. Cụm 'ter de + infinitivo' diễn tả sự bắt buộc. 'Não te esqueças' là thể phủ định của mệnh lệnh cách, với đại từ 'te' đứng trước động từ theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "O sangue, depois de colhido, será analisado imediatamente."
    Máu, sau khi được lấy, sẽ được phân tích ngay lập tức.
    Câu này sử dụng thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ở thể bị động: 'será analisado' ('ser' chia ở thì Tương lai đơn + phân từ quá khứ 'analisado'). Đây là cách diễn đạt chuẩn mực khi chủ ngữ ('O sangue') là đối tượng chịu tác động của hành động.
  • "Se te sentires mal, a enfermeira vir-te-á tirar uma amostra de sangue."
    Nếu bạn cảm thấy không khỏe, y tá sẽ đến lấy cho bạn một mẫu máu.
    Trong câu này, 'vir-te-á' là sự kết hợp của thì Tương lai đơn của động từ 'vir' (đến) và đại từ tân ngữ 'te' (bạn). Đại từ 'te' được đặt ở giữa động từ (enclisis no futuro) theo quy tắc ngữ pháp chuẩn Bồ Đào Nha, tuyệt đối không dùng 'te virá'. 'Se te sentires' cũng dùng ngôi 'Tu' và đại từ 'te' đứng trước động từ trong mệnh đề phụ với 'se'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ver o sangue a escorrer do teu joelho? Deves limpá-lo imediatamente!"
    Bạn đang thấy máu chảy ra từ đầu gối của bạn à? Bạn nên lau nó ngay lập tức!
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (estás) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a ver - đang thấy) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' (nó) thay thế cho 'sangue' (máu) và được đặt sau động từ 'limpar' (lau) theo quy tắc enclisis.
  • "Nós estamos a doar sangue no hospital hoje. Esperamos ajudar muitas pessoas."
    Hôm nay chúng tôi đang hiến máu tại bệnh viện. Chúng tôi hy vọng sẽ giúp đỡ được nhiều người.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (estamos) kết hợp với 'estar a doar' (đang hiến). Không có đại từ nào được sử dụng với 'doar' vì 'sangue' đã được ngầm hiểu.
  • "Eles estão a lutar como cães e gatos; é como se tivessem sangue mau nas veias!"
    Họ đang đánh nhau như chó với mèo; cứ như thể họ có dòng máu xấu trong huyết quản!
    Sử dụng 'Eles' (họ) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão) kết hợp với 'estar a lutar' (đang đánh nhau). Thành ngữ 'sangue mau nas veias' (máu xấu trong huyết quản) được sử dụng để diễn tả sự giận dữ hoặc tính khí xấu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)