Selene
/sɨˈlɛ.nɨ/
Nữ thần Mặt Trăng Selene
Intermediário (B1)
Significado "Selene" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Na mitologia grega, Selene é a personificação da Lua. Ela é frequentemente retratada como uma bela mulher conduzindo uma carruagem prateada pelo céu noturno.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nữ thần Mặt Trăng trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.
Exemplos (Ví dụ)
"A história de Selene e Endimião é um conto clássico de amor e beleza na mitologia grega."
"Câu chuyện về Selene và Endymion là một câu chuyện cổ điển về tình yêu và vẻ đẹp trong thần thoại Hy Lạp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tên riêng, giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Selenes |
As Selenes são luas de Saturno.
(Selene là những mặt trăng của Sao Thổ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Seleninha |
A Seleninha é uma menina muito simpática.
(Seleninha là một cô bé rất dễ thương.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Selene é uma deusa grega da Lua, adorada por muitos."Selene là một nữ thần Hy Lạp của Mặt Trăng, được nhiều người tôn thờ.Ở đây, 'Selene' là danh từ riêng giống cái, số ít. 'Deusa' (nữ thần) là danh từ giống cái, số ít, phù hợp với 'Selene'. Cả hai đều ở dạng số ít.
-
"As representações artísticas de Selenes variam, mas sempre as retratam com esplendor."Các miêu tả nghệ thuật về các Selene rất đa dạng, nhưng luôn khắc họa họ với vẻ tráng lệ.Trong câu này, 'Selenes' là dạng số nhiều của danh từ 'Selene', vẫn giữ giống cái. 'As' là mạo từ xác định giống cái, số nhiều, và 'representações artísticas' (các miêu tả nghệ thuật) cũng ở dạng giống cái, số nhiều để phù hợp.
-
"Tu estás a ler um livro interessante sobre a lenda da Selene."Bạn đang đọc một cuốn sách thú vị về truyền thuyết của Selene.Câu này dùng ngôi 'Tu' (bạn thân mật) đi kèm với động từ 'estás'. 'Estás a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (đang làm gì), chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'A lenda' (truyền thuyết) là danh từ giống cái, số ít, phù hợp với 'Selene' là danh từ riêng giống cái, số ít.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para Selene poder brilhar intensamente, é preciso que a noite esteja escura."Để Selene có thể tỏa sáng rực rỡ, cần phải có một màn đêm tối tăm.Sử dụng 'Para + Infinitivo Pessoal' (poder brilhar) để diễn tả mục đích. Động từ 'poder' được chia theo ngôi thứ ba số ít (Selene).
-
"Antes de Selene e os seus irmãos partirem para a sua viagem celestial, a mãe deles dá-lhes conselhos sábios."Trước khi Selene và những người anh em của cô ấy lên đường cho cuộc hành trình trên thiên đàng của họ, mẹ của họ đưa cho họ những lời khuyên khôn ngoan.Sử dụng 'Antes de + Infinitivo Pessoal' (partirem) để diễn tả thời gian. Đại từ 'lhes' được đặt sau động từ 'dá' (Enclisis) và nối bằng dấu gạch ngang do bắt đầu câu.
-
"Ao veres Selene a conduzir a sua carruagem prateada, sentirás a magia da noite."Khi bạn thấy Selene đang lái cỗ xe ngựa bằng bạc của cô ấy, bạn sẽ cảm nhận được sự kỳ diệu của màn đêm.Sử dụng 'Ao + Infinitivo Pessoal' (veres) để diễn tả một hành động đồng thời. 'Estar a conduzir' được rút gọn thành 'conduzir' trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Dùng 'sentirás' (thì tương lai đơn) cho ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
