serviço de mesa
/sɨɾˈvi.su dɨ ˈme.zɐ/
bộ đồ ăn
Básico (A2)
Significado "serviço de mesa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de utensílios usados para servir e comer à mesa, incluindo pratos, talheres, copos e outros acessórios.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đồ dùng trên bàn ăn, bao gồm các vật dụng như đĩa, bát, ly, dao kéo và đồ dùng để phục vụ món ăn.
Exemplos (Ví dụ)
"O serviço de mesa para o jantar de Natal é sempre muito elegante."
"Bộ đồ ăn cho bữa tối Giáng Sinh luôn rất trang trọng."
"Estou a escolher um novo serviço de mesa para oferecer à minha irmã."
"Tôi đang chọn một bộ đồ ăn mới để tặng cho chị gái tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | serviços de mesa |
Os serviços de mesa estão na sala de jantar.
(Bộ đồ ăn đang ở trong phòng ăn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | serviçozinho de mesa |
Este serviçozinho de mesa é adorável.
(Bộ đồ ăn nhỏ nhắn này thật đáng yêu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
