(Vị trí top_banner)
Hình minh họa barulho
A2
Masculino A2 Giao tiếp xã hội

barulho

[bɐˈɾuʎu]
sự ồn ào
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "barulho" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ruído forte e confuso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ồn ào náo động; một sự xáo trộn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Havia muito barulho na rua, por isso não conseguia ouvir a televisão."

    "Có rất nhiều tiếng ồn trên đường phố, vì vậy tôi không thể nghe thấy TV."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: barulhos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) barulhos
Os barulhos da cidade me incomodam.
(Tiếng ồn của thành phố làm phiền tôi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) barulhinho
Só se ouvia um barulhinho vindo do quarto.
(Chỉ nghe thấy một tiếng động nhỏ phát ra từ phòng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)