(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ruído
A2
substantivo Masculino A2 Geral

ruído

/ʀuˈidu/
tiếng ồn
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ruído" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Som, geralmente alto ou desagradável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Âm thanh, đặc biệt là âm thanh lớn hoặc khó chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ruído do trânsito impede-me de dormir."

    "Tiếng ồn giao thông khiến tôi không thể ngủ được."

  • "Estou a tentar concentrar-me, mas há muito ruído aqui."

    "Tôi đang cố gắng tập trung, nhưng có quá nhiều tiếng ồn ở đây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: ruídos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ruídos
Os ruídos da cidade impedem-me de dormir.
(Những tiếng ồn của thành phố khiến tôi không thể ngủ được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ruidinho
Há um ruidinho estranho no motor do carro.
(Có một tiếng ồn nhỏ lạ trong động cơ xe.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia sossego, se o ruído infernal não estivesse a ensurdecer a aldeia."
    Tôi đã бы cho bạn sự yên bình, nếu tiếng ồn khủng khiếp không làm điếc cả ngôi làng.
    Mesóclise 'Dar-te-ia' (dar + te + ia - conditional tense). 'Estar a ensurdecer' thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt giữa động từ.
  • "Dir-se-ia que os ruídos constantes da construção te estão a incomodar sobremaneira."
    Có thể nói rằng những tiếng ồn liên tục từ công trình xây dựng đang làm phiền bạn rất nhiều.
    Mesóclise 'Dir-se-ia' (dizer + se + ia - conditional tense). 'Estar a incomodar' thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'se' được đặt giữa động từ. Chủ ngữ là 'os ruídos constantes da construção'.
  • "Acalmar-se-iam os ruídos da cidade, se todos estivessem a respeitar o silêncio noturno."
    Tiếng ồn của thành phố sẽ dịu bớt, nếu mọi người đều tôn trọng sự yên tĩnh về đêm.
    Mesóclise 'Acalmar-se-iam' (acalmar + se + iam - conditional tense). 'Estar a respeitar' (dạng conditional imperfecto) thể hiện một hành động tiếp diễn có tính giả định trong quá khứ. Đại từ 'se' được đặt giữa động từ. 'Os ruídos' là chủ ngữ, do đó động từ chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
Thì Hiện tại đơn
  • "O ruído constante do trânsito incomoda-me quando tento trabalhar em casa."
    Tiếng ồn liên tục của giao thông làm tôi khó chịu khi tôi cố gắng làm việc ở nhà.
    Động từ 'incomodar' được chia ở thì Hiện tại đơn, ngôi thứ 3 số ít (cho chủ ngữ 'O ruído'): 'incomoda'. Đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ (gọi là ênclise: 'incomoda-me'), tuân thủ quy tắc ngữ pháp chuẩn Bồ Đào Nha trong câu khẳng định.
  • "Tu ouves os ruídos estranhos que vêm da casa abandonada durante a noite?"
    Bạn có nghe thấy những tiếng động lạ phát ra từ ngôi nhà hoang vào ban đêm không?
    Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Động từ 'ouvir' được chia tương ứng ở thì Hiện tại đơn, ngôi thứ 2 số ít: 'ouves'. 'Ruídos' là dạng số nhiều của 'ruído'.
  • "Os meus vizinhos de cima fazem muito ruído todos os dias de manhã."
    Hàng xóm tầng trên của tôi mỗi sáng đều làm ồn rất nhiều.
    Thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) được dùng để diễn tả một hành động, thói quen lặp đi lặp lại ('todos os dias'). Động từ 'fazer' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (cho chủ ngữ 'Os meus vizinhos'): 'fazem'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)