sombra
[ˈsõbɾɐ]
bóng râm
Básico (A2)
Significado "sombra" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Área escura onde a luz é bloqueada por um objeto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vùng bóng râm, bóng mát; sắc thái, mức độ nhẹ.
Exemplos (Ví dụ)
"Gosto de estar à sombra das árvores num dia quente."
"Tôi thích ở dưới bóng râm của cây vào một ngày nóng."
"A sombra da montanha estendia-se pelo vale."
"Bóng râm của ngọn núi trải dài khắp thung lũng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sombras |
As sombras das árvores eram longas ao entardecer.
(Bóng cây dài ra khi trời nhá nhem.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sombrinha |
Levei uma sombrinha porque podia chover.
(Tôi mang theo một chiếc ô nhỏ vì trời có thể mưa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era criança, adorava brincar à sombra da grande árvore no jardim; estava sempre a imaginar histórias de fadas e dragões ali."Khi còn bé, tôi rất thích chơi dưới bóng râm của cái cây lớn trong vườn; tôi luôn mường tượng ra những câu chuyện về tiên và rồng ở đó.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (adorava, estava a imaginar) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại và hành động đang diễn ra trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a imaginar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Tu estavas sempre à procura de sombra durante o verão quente; lembro-me que te queixavas constantemente do calor e procuravas refúgio debaixo das árvores, onde estavas a ler um livro."Bạn luôn tìm kiếm bóng râm trong suốt mùa hè nóng bức; tôi nhớ bạn liên tục phàn nàn về cái nóng và tìm nơi trú ẩn dưới những hàng cây, nơi bạn đọc sách.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (estavas, queixavas, procuravas) để diễn tả thói quen và hành động kéo dài trong quá khứ. 'Estavas a ler' là Continuous aspect, bạn đang đọc sách trong một khoảng thời gian.
-
"Antes de construírem o prédio, havia ali uma casa antiga com um grande alpendre onde muitas vezes encontrávamos sombra. As pessoas da aldeia estavam a conversar e a descansar ali ao final da tarde."Trước khi xây tòa nhà, ở đó có một ngôi nhà cổ với một mái hiên lớn, nơi chúng tôi thường tìm thấy bóng râm. Người dân trong làng thường trò chuyện và nghỉ ngơi ở đó vào cuối buổi chiều.'Havia' (Pretérito Imperfeito của 'haver') diễn tả sự tồn tại trong quá khứ. 'Estavam a conversar e a descansar' diễn tả những hành động đang diễn ra cùng lúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
