sons
[sõj̃ʃ]
âm thanh
Iniciante (A1)
Significado "sons" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Plural de 'som': coisas que podem ser ouvidas; ruídos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của 'sound': những thứ có thể nghe được; âm thanh.
Exemplos (Ví dụ)
"Os sons da cidade podem ser ensurdecedores."
"Âm thanh của thành phố có thể rất chói tai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'som'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sons |
Os sons da natureza são relaxantes.
(Os sons da natureza são relaxantes.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sonsinho |
Este aparelhinho produz uns sonsinhos agradáveis.
(Este pequeno aparelho produz pequenos sons agradáveis.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ouvir os sons da natureza aqui na floresta?"Bạn đang nghe những âm thanh của thiên nhiên ở đây trong rừng phải không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật. Động từ 'estar' được chia là 'estás' (ngôi 'Tu'), kết hợp với 'a ouvir' để diễn tả hành động đang diễn ra (cấu trúc chuẩn PT-PT). 'Sons' là danh từ số nhiều.
-
"Estes sons que me estás a descrever, são agudos ou graves?"Những âm thanh mà bạn đang mô tả cho tôi, chúng là âm bổng hay âm trầm?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'estás a descrever' (hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT). Đại từ 'me' (tôi) được đặt trước động từ 'estás' (proclisis) vì có động từ bổ trợ đứng trước, đây là quy tắc chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"O senhor está a ouvir alguns sons estranhos vindos do andar de cima, não está?"Thưa ông, ông đang nghe thấy vài âm thanh lạ từ tầng trên phải không?Sử dụng 'O senhor' (kính ngữ, ngôi thứ 3 số ít) để xưng hô lịch sự. Động từ 'estar' được chia là 'está' (ngôi thứ 3 số ít), kết hợp với 'a ouvir' để diễn tả hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT). Câu hỏi đuôi 'não está?' cũng tuân thủ cách chia động từ với 'O senhor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
