(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coisas
A1
Danh từ (Feminino, số nhiều) A1 Chung

coisas

[ˈkojzɐʃ]
đồ đạc
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "coisas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Objetos, pertences, assuntos, ou algo cujo nome específico não é conhecido ou não se deseja mencionar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đồ vật, sự vật, việc, vấn đề mà người nói không cần, không thể hoặc không muốn gọi tên cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho de arrumar as minhas coisas antes de sair."

    "Tôi phải dọn dẹp đồ đạc của mình trước khi ra ngoài."

  • "Há muitas coisas para fazer hoje."

    "Có rất nhiều việc phải làm hôm nay."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

objetos(đồ vật) pertences(tài sản, đồ dùng cá nhân)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng số ít là 'coisa'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) coisas
Preciso arrumar as minhas coisas.
(Tôi cần thu dọn đồ đạc của mình.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) coisinhas
Ofereci-lhe umas coisinhas para o seu aniversário.
(Tôi đã tặng cô ấy một vài món đồ nhỏ nhân dịp sinh nhật.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)