subversivo
/su.βɨɾˈsi.vu/
lật đổ
Avançado (C1)
Significado "subversivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pretende subverter a ordem estabelecida; que visa a destruição ou alteração radical de um sistema, instituição ou governo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có ý định lật đổ hoặc phá hoại một hệ thống hoặc tổ chức đã được thiết lập.
Exemplos (Ví dụ)
"As suas ideias são consideradas subversivas."
"Những ý tưởng của anh ấy bị coi là lật đổ."
"O grupo era conhecido pelas suas atividades subversivas."
"Nhóm này nổi tiếng với các hoạt động lật đổ của họ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'subversiva'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | subversiva |
A ideia dela é subversiva.
(Ý tưởng của cô ấy mang tính chất lật đổ.) |
| Masculine Plural | subversivos |
Os grupos eram subversivos.
(Các nhóm đó mang tính chất lật đổ.) |
| Feminine Plural | subversivas |
As ideias eram subversivas.
(Những ý tưởng đó mang tính chất lật đổ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | subversivíssimo |
O plano era subversivíssimo.
(Kế hoạch đó cực kỳ lật đổ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a ser um pouco subversivo com as tuas perguntas, não achas?"Bạn đang có vẻ hơi phá phách với những câu hỏi của mình đó, bạn không nghĩ vậy sao?Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a ser) để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái tạm thời. 'Subversivo' bổ nghĩa cho 'tu'.
-
"Senhor Doutor, o senhor não está a achar que estas novas diretrizes são demasiado subversivas para a cultura da empresa?"Thưa Tiến sĩ, ông không nghĩ rằng những quy định mới này quá mang tính phá hoại đối với văn hóa công ty sao?Sử dụng danh xưng lịch sự 'Senhor Doutor' và 'o senhor' (chia động từ ngôi 3 số ít) cho văn phong trang trọng. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a achar) được dùng để diễn tả ý kiến hoặc trạng thái đang diễn ra.
-
"Tu estás a chamar-lhe um agitador subversivo, mas ele apenas está a expressar a sua opinião."Bạn đang gọi anh ấy là một kẻ kích động nổi loạn, nhưng anh ấy chỉ đang bày tỏ ý kiến của mình thôi.Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a chamar, está a expressar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ nhân xưng 'lhe' (đại từ gián tiếp ngôi 3 số ít) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'chamar' theo quy tắc chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
