revolucionário
/ʁɨ.vu.lu.sjuˈna.ɾju/
rung chuyển
Independente (B2)
Significado "revolucionário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que provoca ou tende a provocar uma revolução; que introduz ou promove mudanças radicais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có ý nghĩa lớn, quan trọng; mang tính cách mạng, làm rung chuyển.
Exemplos (Ví dụ)
"Foi um momento revolucionário na história de Portugal."
"Đó là một khoảnh khắc mang tính cách mạng trong lịch sử Bồ Đào Nha."
"As suas ideias eram revolucionárias para a época."
"Những ý tưởng của anh ấy mang tính cách mạng vào thời điểm đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có dạng giống cái là 'revolucionária'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | revolucionários |
Os revolucionários lutaram por seus ideais.
(Những người cách mạng đã đấu tranh cho lý tưởng của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | revolucionáriozinho |
Ele é um revolucionáriozinho nas suas ideias.
(Anh ấy là một người có tư tưởng cách mạng nhỏ trong những ý tưởng của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és um pensador revolucionário! O que estás a ler agora?"Bạn là một nhà tư tưởng cách mạng! Bạn đang đọc gì bây giờ?Sử dụng 'Tu' cho bạn bè, người thân. 'Estás a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitive' chỉ hành động đang diễn ra. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' (és).
-
"Sendo um artista revolucionário, dás-me inspiração. Estás sempre a inovar."Là một nghệ sĩ cách mạng, bạn cho tôi nguồn cảm hứng. Bạn luôn luôn đổi mới.Sử dụng 'Tu' trong ngữ cảnh thân mật. 'Dás-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estás sempre a inovar' dùng 'estar a...' diễn tả hành động liên tục.
-
"A senhora é uma revolucionária na área da ciência. O que está a investigar?"Bà là một nhà cách mạng trong lĩnh vực khoa học. Bà đang nghiên cứu gì?Sử dụng 'A senhora' (bà) cho trang trọng. 'Está a investigar' là cấu trúc 'estar a + infinitive'. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'A senhora'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
