conformista
/kõ.fuɾˈmiʃ.tɐ/
người an phận
Intermediário (B1)
Significado "conformista" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma pessoa que aceita passivamente as normas e valores estabelecidos, sem questionar ou procurar mudança.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người nói chung là hạnh phúc và hài lòng với cuộc sống hoặc hoàn cảnh của họ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um conformista e nunca desafia as regras."
"Anh ấy là một người an phận và không bao giờ thách thức các quy tắc."
"Ela é uma conformista e aceita tudo o que lhe dizem."
"Cô ấy là một người an phận và chấp nhận mọi điều người ta nói với cô ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt về số nhiều. Dùng được cho cả giống đực và cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | conformistas |
Os conformistas tendem a seguir as normas estabelecidas.
(Những người theo chủ nghĩa tuân thủ có xu hướng tuân theo các quy tắc đã được thiết lập.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | conformistazinho/conformistazinha |
Ele é um conformistazinho, mas tem boas intenções.
(Anh ấy là một người hơi tuân thủ, nhưng có ý định tốt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sendo tu um conformista, explica-me por que razão estás a seguir cegamente todas as regras."Vì mày là một kẻ bảo thủ, hãy giải thích cho tao tại sao mày lại đang mù quáng tuân theo mọi quy tắc.Ênclise com imperativo afirmativo ('explica-me'). Uso de 'tu' para tratamento informal. 'Estás a seguir' é a forma contínua (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Torna-se um conformista quem não questiona o sistema e aceita-o passivamente."Một người trở thành kẻ bảo thủ khi không chất vấn hệ thống và chấp nhận nó một cách thụ động.Ênclise com verbo no presente ('torna-se'). Observe que 'se' (đại từ phản thân) được đặt sau động từ 'torna' khi bắt đầu mệnh đề.
-
"Se fores um conformista, dir-te-ão que deves evitar a mudança a todo o custo."Nếu mày là một kẻ bảo thủ, người ta sẽ nói với mày rằng mày nên tránh sự thay đổi bằng mọi giá.Ênclise com futuro do conjuntivo ('fores') e futuro do indicativo ('dir-te-ão'). 'Dir-te-ão' (sẽ nói với mày) cho thấy vị trí đại từ 'te' sau động từ khi bắt đầu câu. 'Fores' (nếu mày là) chia động từ ngôi 'tu' ở dạng Subjunctive/Conjuntivo.
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, tu não serás um conformista, lutarás pelas tuas convicções."Trong tương lai, bạn sẽ không phải là một người dễ dãi, bạn sẽ đấu tranh cho những niềm tin của mình.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'ser' được chia thành 'serás' ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo). Ta thấy 'não serás' (sẽ không là).
-
"Eles serão conformistas se não lhes deres a oportunidade de pensar por si próprios."Họ sẽ trở nên dễ dãi nếu bạn không cho họ cơ hội tự suy nghĩ.'Eles serão' – 'họ sẽ là'. Động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles) thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo).
-
"Quando fores mais velho, perceberás que ser conformista nem sempre é o melhor caminho. Estarás a aprender com a experiência."Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ nhận ra rằng việc trở nên dễ dãi không phải lúc nào cũng là con đường tốt nhất. Lúc đó bạn sẽ đang học hỏi từ kinh nghiệm.'Quando fores mais velho' (Khi bạn lớn hơn) - 'fores' là dạng chia ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ir' (đi, trở thành) ở ngôi 'tu'. 'Estarás a aprender' - Đây là ví dụ về cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (thì tiếp diễn). 'Estarás' là 'estar' chia ở thì tương lai đơn ngôi 'tu'.
Giống và Số của danh từ
-
"Tu és um conformista se estás sempre a seguir a multidão sem questionar."Bạn là một người theo chủ nghĩa duy tâm nếu bạn luôn đi theo đám đông mà không thắc mắc.Câu này sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'), thể hiện sự thân mật. Cấu trúc 'estás a seguir' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang đi theo). 'Conformista' ở dạng số ít vì chủ ngữ 'tu' là số ít.
-
"Os conformistas, geralmente, têm medo de expressar as suas próprias opiniões."Những người theo chủ nghĩa duy tâm thường sợ bày tỏ ý kiến của riêng mình.'Conformistas' ở dạng số nhiều (giống đực), phù hợp với chủ ngữ 'os conformistas'. 'Têm' là chia động từ 'ter' ở ngôi thứ ba số nhiều. Câu này không dùng continuous aspect vì diễn tả một thói quen.
-
"Não te tornes um conformista! Pensa pela tua própria cabeça e não estejas a aceitar tudo passivamente."Đừng trở thành một người theo chủ nghĩa duy tâm! Hãy suy nghĩ bằng cái đầu của bạn và đừng chấp nhận mọi thứ một cách thụ động.Câu này sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu'), đặt sau động từ 'tornes' (enclisis). 'Estejas a aceitar' là continuous aspect ở dạng phủ định, diễn tả hành động không nên đang diễn ra. 'Conformista' ở dạng số ít vì chỉ một người.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Pede-lhe para ele não ser um conformista, mas sim alguém que está a procurar a verdade."Hãy yêu cầu anh ấy đừng là một người tuân thủ, mà là một người đang tìm kiếm sự thật.Ở đây, 'Pede-lhe' thể hiện đại từ 'lhe' đặt sau động từ (enclisis) là chuẩn Châu Âu. 'para ele não ser' là cấu trúc 'Infinitivo Pessoal' (động từ 'ser' được chia theo ngôi 'ele' dù ở dạng nguyên thể, vì chủ ngữ của mệnh đề phụ là 'ele' khác với chủ ngữ của mệnh đề chính). 'estar a procurar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (không dùng Gerundio).
-
"Ao seres um conformista, estás a permitir que outros decidam por ti."Khi bạn là một người tuân thủ, bạn đang cho phép người khác quyết định thay bạn.'Ao seres' là cấu trúc 'ao + Infinitivo Pessoal' dùng để chỉ một hành động đồng thời hoặc nguyên nhân (động từ 'ser' chia ngôi 'tu'). 'estar a permitir' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Đại từ 'ti' (ngôi thứ hai số ít) được dùng để thay thế cho 'tu'.
-
"Antes de tu te tornares um conformista, pensa se estás a seguir os teus próprios valores ou os dos outros."Trước khi bạn trở thành một người tuân thủ, hãy suy nghĩ xem bạn đang đi theo giá trị của mình hay của người khác.'Antes de tu te tornares' là cấu trúc 'antes de + Infinitivo Pessoal' với động từ phản thân 'tornar-se' chia ngôi 'tu'. Đại từ 'te' đặt trước động từ (proclisis) là chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu trong mệnh đề phụ thuộc này. 'estar a seguir' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
