(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terapia
B1
nome feminino B1 Y học/Tâm lý học

terapia

/tɨ.ɾɐˈpi.ɐ/
liệu pháp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "terapia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tratamento destinado a aliviar ou curar uma doença ou perturbação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự điều trị nhằm làm giảm nhẹ hoặc chữa lành một rối loạn nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fisioterapia ajudou-o a recuperar a mobilidade."

    "Vật lý trị liệu đã giúp anh ấy phục hồi khả năng vận động."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) terapias
As terapias ajudaram-no a lidar com o stress.
(Các liệu pháp đã giúp anh ấy đối phó với căng thẳng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) terapiazinha
Preciso de uma terapiazinha para relaxar.
(Tôi cần một liệu pháp nhỏ để thư giãn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres alta da terapia, precisas de te esforçar mais."
    Để được xuất viện khỏi liệu pháp điều trị, con cần phải cố gắng hơn nữa.
    Infinitivo pessoal 'teres' (ter - ngôi 'tu') được dùng sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. 'Estar a' không được dùng ở đây vì câu này không diễn tả hành động đang diễn ra, mà là điều kiện cần thiết. 'Te esforçar' là động từ phản thân (reflexive verb), đại từ 'te' đặt trước 'esforçar' vì theo sau 'precisas de'.
  • "Depois de fazermos terapia de grupo, sentimo-nos mais compreendidos."
    Sau khi chúng ta thực hiện liệu pháp nhóm, chúng ta cảm thấy được thấu hiểu hơn.
    Infinitivo pessoal 'fazermos' (fazer - ngôi 'nós') được dùng sau giới từ 'depois de'. 'Sentimo-nos' có đại từ 'nos' đặt ở giữa vì sau 'depois de' ta không thể đặt đại từ ở đầu câu (Enclisis).
  • "É importante os pacientes terem confiança no terapeuta durante a terapia."
    Điều quan trọng là bệnh nhân phải có niềm tin vào nhà trị liệu trong suốt quá trình điều trị.
    Infinitivo pessoal 'terem' (ter - ngôi 'eles/elas') được dùng sau 'é importante' để diễn tả một điều quan trọng chung chung. Chủ ngữ của 'terem' là 'os pacientes'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a precisar de terapia para lidar com o stress do trabalho."
    Tôi đang cần liệu pháp để đối phó với căng thẳng công việc.
    Sử dụng 'estar a precisar de' + infinitivo để diễn tả sự cần thiết, nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít.
  • "Tu estás a fazer terapia todas as semanas, certo?"
    Bạn đang điều trị hàng tuần, đúng không?
    Ngôi 'Tu' (bạn) được sử dụng trong văn phong thân mật. 'Estás a fazer' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
  • "Nós estamos a considerar terapias alternativas para o nosso filho."
    Chúng tôi đang cân nhắc các liệu pháp thay thế cho con trai của chúng tôi.
    'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a considerar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Terapias' là dạng số nhiều của 'terapia'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)