tomar
[tuˈmaɾ]
lấy
Iniciante (A1)
Significado "tomar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ "take".
Exemplos (Ví dụ)
"Eu vou tomar um café."
"Tôi sẽ lấy một tách cà phê."
"Ela toma banho todas as manhãs."
"Cô ấy tắm mỗi sáng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics). Ví dụ: Dá-me isso.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tomo |
Eu tomo café todas as manhãs.
(Tôi uống cà phê mỗi sáng.) |
| Tu | tomas | |
| Ele/Você | toma | |
| Nós | tomamos | |
| Eles/Vocês | tomam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tomei |
Eu tomei um banho depois do trabalho.
(Tôi đã tắm sau khi làm việc.) |
| Tu | tomaste | |
| Ele/Você | tomou | |
| Nós | tomámos | |
| Eles/Vocês | tomaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | tomava |
Eu tomava chá todas as tardes quando era criança.
(Tôi thường uống trà mỗi buổi chiều khi còn nhỏ.) |
| Tu | tomavas | |
| Ele/Você | tomava | |
| Nós | tomávamos | |
| Eles/Vocês | tomavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a tomar o pequeno-almoço agora?"Bạn đang ăn sáng bây giờ à?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'estar' chia là 'estás'. 'Tomar o pequeno-almoço' nghĩa là 'ăn sáng'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a tomar) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós estamos a tomar um autocarro para o centro da cidade."Chúng tôi đang bắt một chiếc xe buýt đến trung tâm thành phố.'Estamos a tomar' là dạng tiếp diễn của 'tomar' (bắt, đón), chia theo ngôi 'nós'. 'Autocarro' là từ Bồ Đào Nha để chỉ 'xe buýt'.
-
"Eles estão a tomar conta do meu cão enquanto eu estou de férias."Họ đang trông nom con chó của tôi trong khi tôi đi nghỉ mát.'Tomar conta' có nghĩa là 'trông nom, chăm sóc'. 'Eles estão a tomar' diễn tả hành động đang diễn ra của 'eles' (họ).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tomares o pequeno-almoço, deves estar a preparar tudo com antecedência. Caso contrário, vais chegar atrasado ao trabalho."Để ăn sáng, bạn nên chuẩn bị mọi thứ trước. Nếu không, bạn sẽ trễ làm.Infinitivo pessoal 'tomares' chia theo 'tu' diễn tả mục đích. 'Estar a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"É importante para os alunos tomarem notas durante a aula, para estarem a recordar a matéria mais tarde."Việc học sinh ghi chú trong giờ học là quan trọng, để sau này có thể nhớ lại bài.Infinitivo pessoal 'tomarem' chia theo 'os alunos' diễn tả mục đích. 'Estar a recordar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A fim de tomarmos uma decisão informada, precisamos de estar a analisar todos os dados com cuidado."Để đưa ra một quyết định sáng suốt, chúng ta cần phân tích tất cả dữ liệu một cách cẩn thận.Infinitivo pessoal 'tomarmos' chia theo 'nós' diễn tả mục đích. 'Estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a tomar o pequeno-almoço agora? Estás com pressa, ou és sempre tão rápido de manhã?"Bạn đang ăn sáng bây giờ à? Bạn đang vội hay bạn luôn nhanh như vậy vào buổi sáng?Sử dụng 'estar a tomar' để diễn tả hành động đang diễn ra (ăn sáng). 'Estás com pressa' sử dụng 'estar' để diễn tả trạng thái. 'És sempre tão rápido' dùng 'ser' để miêu tả đặc điểm tính cách (luôn nhanh nhẹn).
-
"O senhor está a tomar um café? É o café que o senhor costuma tomar, ou é algo diferente?"Ông đang uống cà phê ạ? Đó có phải là loại cà phê ông thường uống, hay là một loại khác?Sử dụng 'estar a tomar' với danh xưng lịch sự 'o senhor' (ông). 'É o café' sử dụng 'ser' để xác định danh tính/loại cà phê.
-
"Eu estou a tomar notas na aula porque a matéria é complexa. Ser um bom aluno exige esforço."Tôi đang ghi chú trong lớp học vì tài liệu phức tạp. Trở thành một học sinh giỏi đòi hỏi nỗ lực.'Estar a tomar notas' diễn tả hành động đang diễn ra (ghi chú). 'Ser um bom aluno' dùng 'ser' để miêu tả một phẩm chất (học sinh giỏi). Động từ 'estar' chia theo ngôi 'Eu' (tôi) và 'ser' chia theo cấu trúc nguyên thể (ser).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
