hidratação
/i.dɾɐ.taˈsɐ̃w̃/
sự dưỡng ẩm
Intermediário (B1)
Significado "hidratação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de hidratar; processo de tornar algo húmido ou de adicionar humidade a algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình làm ẩm hoặc thêm độ ẩm cho một thứ gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"A hidratação da pele é essencial para manter a sua elasticidade."
"Việc dưỡng ẩm da là điều cần thiết để duy trì độ đàn hồi của da."
"Estou a usar um creme para a hidratação do rosto."
"Tôi đang sử dụng một loại kem để dưỡng ẩm da mặt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: hidratações. Danh từ đuôi '-ão'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hidratações |
As hidratações são importantes para a saúde da pele.
(Việc dưỡng ẩm rất quan trọng đối với sức khỏe làn da.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | hidrataçãozinha |
Preciso de uma hidrataçãozinha para o meu rosto.
(Tôi cần một chút dưỡng ẩm cho khuôn mặt của mình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A hidratação da pele é essencial para a saúde. Estás a usar um bom creme hidratante?"Việc dưỡng ẩm da là rất cần thiết cho sức khỏe. Bạn đang dùng một loại kem dưỡng ẩm tốt chứ?Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'hidratação' vì đang nói về việc dưỡng ẩm da nói chung. 'Estás a usar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra - 'estar a + infinitivo') chia cho ngôi 'tu'.
-
"Uma hidratação adequada durante o exercício físico evita cãibras. Dá-me a tua garrafa de água, por favor."Việc hydrat hóa đầy đủ trong khi tập thể dục giúp tránh chuột rút. Làm ơn đưa cho tôi chai nước của bạn.Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đang nói về một việc hydrat hóa (không cụ thể). 'Dá-me' là vị trí đúng của đại từ 'me' theo quy tắc Enclisis (đứng sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
-
"As hidratações com máscaras faciais são importantes para manter a pele jovem. Gostas de fazer hidratações regularmente?"Việc dưỡng ẩm bằng mặt nạ rất quan trọng để duy trì làn da trẻ trung. Bạn có thích dưỡng ẩm thường xuyên không?Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'As' trước 'hidratações' vì đang nói về những liệu pháp dưỡng ẩm cụ thể (bằng mặt nạ). 'Gostas de fazer' là cấu trúc động từ thường gặp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
