(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agonia
B2
noun Feminino B2 Cảm xúc, Tâm lý học

agonia

/ɐ.ɣɔˈni.ɐ/
sự đau khổ tột cùng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "agonia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sofrimento extremo, físico ou moral; angústia intensa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đau khổ tột cùng về tinh thần hoặc thể xác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A agonia da espera era insuportável."

    "Sự đau khổ của việc chờ đợi là không thể chịu đựng được."

  • "Ele passou por uma longa agonia antes de falecer."

    "Anh ấy đã trải qua một sự đau khổ dài trước khi qua đời."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) agonias
As agonias da vida moderna são muitas vezes resultado do stress.
(Những sự đau khổ của cuộc sống hiện đại thường là kết quả của căng thẳng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) agoniazinha
Ela estava a sentir uma agoniazinha depois da operação, mas nada de grave.
(Cô ấy cảm thấy một chút khó chịu sau ca phẫu thuật, nhưng không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Esta longa espera causará uma agonia imensa à família."
    Sự chờ đợi kéo dài này sẽ gây ra nỗi thống khổ tột cùng cho gia đình.
    Động từ 'causará' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ 3 số ít của 'causar'. Thì này được dùng để diễn tả một hành động chắc chắn hoặc có khả năng cao sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "Se tomares essa decisão, enfrentarás muitas agonias sozinho."
    Nếu cậu đưa ra quyết định đó, cậu sẽ phải một mình đối mặt với nhiều nỗi thống khổ.
    Động từ 'enfrentarás' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). Hậu tố '-ás' là dấu hiệu đặc trưng của ngôi này. Câu dùng văn phong thân mật, gần gũi.
  • "As novas medidas não porão fim às agonias do povo."
    Các biện pháp mới sẽ không chấm dứt được những nỗi thống khổ của người dân.
    Động từ 'porão' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ bất quy tắc 'pôr', chia cho ngôi thứ 3 số nhiều ('elas' - as medidas). Cụm từ 'pôr fim a' có nghĩa là 'chấm dứt'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua agonia é a minha agonia; não consigo ver-te a sofrer assim."
    Nỗi đau của bạn là nỗi đau của tôi; tôi không thể nhìn bạn chịu đựng như vậy.
    Uso do possessivo 'tua' (teu/tua - của bạn) com o pronome 'tu'. O verbo 'ver' está conjugado na forma 'ver-te' (ver + te), respeitando a colocação pronominal correta em PT-PT (ênclise após o infinitivo 'ver'). A estrutura 'estar a' não foi utilizada neste exemplo porque a frase expressa um estado/condição, não uma ação em progresso.
  • "As agonias da minha alma são profundas, mas estou a tentar superá-las."
    Những nỗi đau trong tâm hồn tôi rất sâu sắc, nhưng tôi đang cố gắng vượt qua chúng.
    Uso do possessivo 'minha' (meu/minha - của tôi). 'Estou a tentar' é a forma correta de expressar 'estou tentando' em português europeu, usando 'estar a + infinitivo'. 'Superá-las' segue a colocação pronominal correta, com o pronome 'as' (elas) ligado ao infinitivo 'superar' por hífen (ênclise).
  • "Esta agonia que estás a sentir é fruto das tuas escolhas."
    Nỗi đau mà bạn đang cảm thấy là kết quả của những lựa chọn của bạn.
    Uso do possessivo 'tuas' (teu/tua - của bạn) no plural (escolhas). 'Estás a sentir' é a construção perifrástica correta para expressar a ação contínua ('está sentindo' em português do Brasil), usando 'estar a + infinitivo'. O pronome 'tu' e suas formas verbais associadas são usados para indicar familiaridade.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a sentir a agonia da espera, não é? Dá-me a tua mão."
    Bạn đang cảm thấy sự đau khổ của việc chờ đợi, phải không? Đưa tay cho tôi.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás a sentir'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (đang cảm thấy). 'Dá-me' là vị trí đúng của đại từ (enclisis) khi bắt đầu một mệnh lệnh.
  • "A agonia da perda devastou-te completamente. Agora, estás a precisar de tempo para te recompores."
    Sự đau khổ của mất mát đã tàn phá bạn hoàn toàn. Bây giờ, bạn đang cần thời gian để phục hồi.
    Mặc dù câu trước có thể dùng 'Tu', ở đây dùng 'Você' (ẩn) vì muốn nhấn mạnh sự trang trọng và khoảng cách sau mất mát lớn. 'Estás a precisar' (bạn đang cần) sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang xảy ra. 'Te recompores' - vị trí đại từ phản thân tuân theo quy tắc.
  • "Senhor, compreendo a agonia que está a sentir, mas prometo que tudo faremos para ajudar."
    Thưa ông, tôi hiểu sự đau khổ mà ông đang cảm thấy, nhưng tôi hứa rằng chúng tôi sẽ làm mọi thứ để giúp đỡ.
    Sử dụng 'Senhor' (ngài/ông) thể hiện sự trang trọng. 'Está a sentir' (đang cảm thấy) dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Vì là cách xưng hô trang trọng (O senhor), động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)