(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tradição
B1
nome feminino B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Lịch sử, Văn hóa

tradição

[tɾɐdiˈsɐ̃w̃]
truyền thống
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tradição" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma crença ou costume transmitido de geração em geração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một niềm tin hoặc phong tục được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É uma tradição familiar estarmos a jantar juntos todos os domingos."

    "Việc cả gia đình ăn tối cùng nhau vào mỗi Chủ nhật là một truyền thống gia đình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: tradições. Muitos substantivos terminados em -ão formam o plural em -ões.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tradições
As tradições portuguesas são ricas e variadas.
(Các truyền thống Bồ Đào Nha rất phong phú và đa dạng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tradiçãozinha
Esta é uma tradiçãozinha familiar que adoramos.
(Đây là một truyền thống nhỏ của gia đình mà chúng tôi yêu thích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A tradição de cantar fado em Lisboa está a ser mantida por muitos jovens artistas."
    Truyền thống hát fado ở Lisbon đang được duy trì bởi nhiều nghệ sĩ trẻ.
    ‘A tradição’ dùng mạo từ xác định ‘a’ vì đang nói đến một truyền thống cụ thể. ‘Estar a ser mantida’ là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "É uma tradição familiar que tu estejas a cozinhar o bacalhau na Consoada."
    Đó là một truyền thống gia đình rằng con đang nấu món cá tuyết muối vào đêm Giáng Sinh.
    ‘Uma tradição’ dùng mạo từ không xác định ‘uma’ vì đang giới thiệu một truyền thống nói chung. 'Estejas a cozinhar' chia theo ngôi 'tu', dùng continuous aspect (estar a + infinitivo).
  • "As tradições de Natal são importantes para manter a união familiar; dá-nos a sensação de pertencermos a algo maior."
    Các truyền thống Giáng Sinh quan trọng để duy trì sự gắn kết gia đình; nó cho chúng ta cảm giác thuộc về một điều gì đó lớn lao hơn.
    ‘As tradições’ dùng mạo từ xác định số nhiều ‘as’ vì đang nói đến các truyền thống cụ thể. ‘Dá-nos’ sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu. 'pertencermos' chia theo ngôi 'nós' (chúng ta).
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Para mim, a tradição do Fado é mais sentimental do que muitas outras tradições musicais que tu conheces."
    Đối với tôi, truyền thống nhạc Fado thì giàu tình cảm hơn nhiều truyền thống âm nhạc khác mà bạn biết.
    Ví dụ sử dụng cấp so sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais + adjetivo + (do) que'. Động từ 'conheces' được chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) trong văn phong thân mật.
  • "As tradições daquela aldeia são antiquíssimas e devem ser preservadas a todo o custo."
    Những truyền thống của ngôi làng đó cổ xưa vô cùng và phải được bảo tồn bằng mọi giá.
    Ví dụ sử dụng cấp so sánh tuyệt đối dạng tổng hợp (Grau Superlativo Absoluto Sintético). 'Antiquíssimas' là dạng nhấn mạnh của tính từ 'antigas' (cổ xưa), có nghĩa là 'rất/vô cùng cổ xưa'.
  • "Manter a tradição do almoço de domingo em família é talvez o costume mais importante de todos para a minha avó."
    Duy trì truyền thống bữa trưa Chủ Nhật gia đình có lẽ là tập quán quan trọng nhất trong tất cả đối với bà tôi.
    Ví dụ sử dụng cấp so sánh nhất (Grau Superlativo Relativo de Superioridade) với cấu trúc 'o/a mais + adjetivo + de'. Cấu trúc này dùng để nêu bật một đối tượng có đặc tính cao nhất trong một nhóm.
Thì Tương lai đơn
  • "No próximo ano, manteremos a tradição familiar de passar o Natal juntos, e estarei a preparar a ceia como sempre fiz."
    Năm tới, chúng ta sẽ duy trì truyền thống gia đình là đón Giáng Sinh cùng nhau, và tao sẽ chuẩn bị bữa tối như mọi khi.
    Câu này sử dụng 'manteremos' (Futuro do Indicativo của 'manter') để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'estarei a preparar' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh việc tao sẽ đang chuẩn bị bữa tối, thể hiện tính liên tục của hành động. Sử dụng ngôi 'tu' một cách tự nhiên.
  • "Se tiveres tempo, no futuro, poderás ver que a tradição de plantar uma árvore no teu aniversário te trará muita alegria."
    Nếu mày có thời gian, trong tương lai, mày có thể thấy rằng truyền thống trồng một cái cây vào ngày sinh nhật sẽ mang lại cho mày rất nhiều niềm vui.
    Sử dụng 'poderás ver' (Futuro do Indicativo của 'poder ver') để diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai. Câu này cũng sử dụng ngôi 'tu' và thể hiện một lời khuyên hoặc dự đoán về niềm vui mà truyền thống mang lại.
  • "A tradição de celebrar o São João é muito antiga, e no futuro, as pessoas estarão a dançar e a cantar nas ruas como sempre fizeram."
    Truyền thống ăn mừng lễ São João rất lâu đời, và trong tương lai, mọi người sẽ nhảy múa và ca hát trên đường phố như họ vẫn luôn làm.
    Sử dụng 'estarão a dançar e a cantar' (estar + a + infinitivo) để nhấn mạnh việc mọi người sẽ đang nhảy múa và ca hát liên tục trong tương lai. 'Estarão' là Futuro do Indicativo của 'estar'. Câu này đề cập đến một truyền thống và dự đoán việc tiếp tục diễn ra trong tương lai.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Esta é a nossa tradição familiar, transmitida pelos nossos avós."
    Đây là truyền thống gia đình chúng ta, được truyền lại từ ông bà của chúng ta.
    ‘Nossa’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta). Câu này cho thấy truyền thống gia đình là một phần của những người nói, được thừa hưởng từ tổ tiên. Lưu ý: Không có 'estar a' trong câu này vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu deves respeitar as tradições dos teus antepassados, pois são a tua herança."
    Bạn nên tôn trọng những truyền thống của tổ tiên, vì chúng là di sản của bạn.
    ‘Teus’ là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (bạn). Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng truyền thống gia đình. 'Deves' là chia động từ 'dever' (nên, phải) ở ngôi 'tu'. Lưu ý: Không có 'estar a' trong câu này vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Neste momento, estou a estudar as tradições portuguesas, pois são uma parte importante da nossa cultura. Dá-me algum tempo e já te conto mais sobre elas."
    Ngay lúc này, tôi đang nghiên cứu các truyền thống Bồ Đào Nha, vì chúng là một phần quan trọng của văn hóa chúng ta. Cho tôi chút thời gian và tôi sẽ kể cho bạn thêm về chúng.
    'Nossa' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta). 'Estou a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (tôi đang học). 'Dá-me' là ví dụ của Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đứng đầu câu. 'Te' là đại từ tân ngữ ngôi 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Na nossa aldeia, tu estás sempre a participar nas tradições da Páscoa, não é?"
    Ở làng của chúng ta, bạn luôn tham gia vào các truyền thống Lễ Phục Sinh, phải không?
    Sử dụng 'tu' vì ngữ cảnh thân mật. 'Estás a participar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), chia động từ 'estar' ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí đại từ 'não é?'.
  • "Sempre foste um defensor das tradições. Diz-me, tu estás a sentir orgulho nas nossas tradições?"
    Bạn luôn là một người bảo vệ các truyền thống. Cho tôi biết, bạn có đang cảm thấy tự hào về những truyền thống của chúng ta không?
    Sử dụng 'tu' vì sự quen thuộc. 'Estás a sentir' để diễn tả cảm xúc đang diễn ra. 'Diz-me' là một ví dụ của enclisis (đặt đại từ sau động từ) do bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "Senhor Silva, sabemos que o senhor valoriza muito a tradição. Está o senhor a preservar ativamente as tradições familiares?"
    Ông Silva, chúng tôi biết rằng ông rất coi trọng truyền thống. Ông có đang tích cực bảo tồn những truyền thống gia đình không?
    Sử dụng 'O senhor' vì ngữ cảnh trang trọng. 'Está a preservar' diễn tả hành động đang diễn ra, chia động từ 'estar' theo ngôi 'o senhor'. Lưu ý cách dùng 'ativamente' (trạng từ) để nhấn mạnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)