(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transgressão
B2
Danh từ, Feminino B2 Xã hội học, Luật pháp, Đạo đức học

transgressão

/tɾɐ̃ɡ.ɾɛˈsɐ̃w̃/
sự vi phạm các chuẩn mực xã hội
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "transgressão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de transgredir; violação de uma lei, norma ou regra.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành động vi phạm chuẩn mực hoặc quy tắc xã hội; một sự vi phạm nghi thức xã hội hoặc các tiêu chuẩn đạo đức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A transgressão das normas sociais pode levar a sanções."

    "Sự vi phạm các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến các hình phạt."

  • "Estou a falar sobre a transgressão das regras da empresa."

    "Tôi đang nói về sự vi phạm các quy tắc của công ty."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: transgressões. Lưu ý cách phát âm mũi.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) transgressões
As transgressões da lei foram punidas.
(Những vi phạm pháp luật đã bị trừng phạt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) transgressãozinha
A transgressãozinha não teve consequências graves.
(Sự vi phạm nhỏ không gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)