(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contornar
B2
Verbo B2 Pháp luật, Kinh doanh, Công nghệ

contornar

[kõ.toɾˈnaɾ]
lách luật
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contornar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Evitar ou ultrapassar (um obstáculo ou dificuldade) usando astúcia ou engenho. Transgredir subtilmente uma lei ou regulamento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tìm ra cách để vượt qua (một trở ngại). Tránh né (một quy định hoặc luật lệ) bằng sự khéo léo hoặc gian xảo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O advogado contornou habilmente as leis fiscais."

    "Luật sư đã lách luật thuế một cách khéo léo."

  • "Estou a tentar contornar este problema sem criar mais complicações."

    "Tôi đang cố gắng lách vấn đề này mà không tạo thêm phức tạp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

driblar(lách, né tránh) evitar(tránh né)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Clitics có thể đứng trước (próclise), giữa (mesóclise - ít dùng) hoặc sau (ênclise) động từ. Ví dụ: 'Ele contornou a lei.' (Anh ta lách luật). 'Vou contorná-la.' (Tôi sẽ lách nó).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu contorno
Eu contorno o problema com uma solução criativa.
(Tôi giải quyết vấn đề bằng một giải pháp sáng tạo.)
Tu contornas
Ele/Você contorna
Nós contornamos
Eles/Vocês contornam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu contornei
Ontem, ele contornou a cidade para evitar o trânsito.
(Hôm qua, anh ấy đã đi vòng quanh thành phố để tránh giao thông.)
Tu contornaste
Ele/Você contornou
Nós contornámos
Eles/Vocês contornaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu contornava
Quando era criança, eu contornava o jardim para não pisar nas flores.
(Khi còn nhỏ, tôi đi vòng quanh khu vườn để không giẫm lên hoa.)
Tu contornavas
Ele/Você contornava
Nós contornávamos
Eles/Vocês contornavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O problema foi contornado depois de termos percebido a falha no sistema. Agora, estamos a trabalhar para evitar que volte a acontecer."
    Vấn đề đã được giải quyết sau khi chúng tôi nhận ra lỗi trong hệ thống. Hiện tại, chúng tôi đang làm việc để ngăn nó tái diễn.
    'Contornado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'contornar'. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Tu tens contornado as regras da empresa há meses. Dá-me uma justificação para esse comportamento!"
    Bạn đã lách luật công ty trong nhiều tháng. Hãy cho tôi một lời giải thích cho hành vi đó!
    'Contornado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'contornar'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ chuẩn PT-PT (enclisis) và ngôi 'tu' được sử dụng.
  • "A situação foi habilmente contornada pelo negociador. Ele está a conseguir um bom acordo para todos."
    Tình huống đã được nhà đàm phán khéo léo xử lý. Anh ấy đang đạt được một thỏa thuận tốt cho tất cả mọi người.
    'Contornada' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'contornar' (thể bị động). 'Estar a conseguir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)