unificado
/uni.fiˈka.du/
thống nhất
Intermediário (B1)
Significado "unificado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se unificou; que se tornou uno.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được hình thành hoặc hợp nhất thành một thể thống nhất.
Exemplos (Ví dụ)
"O país foi unificado após a guerra."
"Đất nước đã được thống nhất sau chiến tranh."
"O sistema bancário está a ser unificado."
"Hệ thống ngân hàng đang được thống nhất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | unificados |
Os processos foram unificados para maior eficiência.
(Các quy trình đã được thống nhất để đạt hiệu quả cao hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | unificadinho |
Um método unificadinho pode facilitar a tarefa.
(Một phương pháp thống nhất nhỏ có thể giúp công việc dễ dàng hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O país está a tornar-se um mercado unificado após a implementação das novas políticas económicas."Đất nước đang trở thành một thị trường thống nhất sau khi thực hiện các chính sách kinh tế mới.Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực, số ít) vì 'país' là một danh từ giống đực, số ít. 'Estar a tornar-se' là Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu és um dos poucos que acredita num sistema unificado de saúde para todos os cidadãos."Bạn là một trong số ít người tin vào một hệ thống y tế thống nhất cho tất cả công dân.Sử dụng 'um' (mạo từ không xác định giống đực, số ít) vì 'sistema' là một danh từ giống đực, số ít, và không xác định (một trong nhiều hệ thống có thể có). Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (és).
-
"A União Europeia procura criar um espaço económico unificado entre os seus membros."Liên minh Châu Âu đang tìm cách tạo ra một không gian kinh tế thống nhất giữa các thành viên.Sử dụng 'A' (mạo từ xác định giống cái, số ít) vì 'União' là danh từ giống cái, số ít. 'Unificado' bổ nghĩa cho 'espaço'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
