(Vị trí top_banner)
Hình minh họa variável
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Kinh tế

variável

/vɐ.ɾiˈa.vɛɫ/
lương biến đổi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "variável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Suscetível de variação; que não é fixo ou constante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng thay đổi hoặc biến động; không cố định hoặc bất biến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O clima nesta região é muito variável; por vezes estou a usar casaco de manhã e t-shirt à tarde."

    "Thời tiết ở vùng này rất thất thường; đôi khi tôi mặc áo khoác vào buổi sáng và áo phông vào buổi chiều."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) variáveis
As variáveis do sistema devem ser monitorizadas para garantir o bom funcionamento.
(Các biến của hệ thống phải được theo dõi để đảm bảo hoạt động tốt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) variavelzinha
É apenas uma variavelzinha que não afeta significativamente os resultados.
(Đó chỉ là một biến nhỏ không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Acreditando ser a tua opinião variável, dir-te-ei a minha."
    Tin rằng ý kiến của bạn có thể thay đổi, tôi sẽ nói cho bạn ý kiến của tôi.
    Sử dụng 'dir-te-ei' (tương lai của 'dizer' + 'te') theo mesóclise. 'Variável' bổ nghĩa cho 'opinião'. Sử dụng ngôi 'tu' với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít. Câu mang tính trang trọng vừa phải.
  • "Não sendo a meteorologia variável, assegurar-se-ão os voos."
    Nếu thời tiết không thay đổi, các chuyến bay sẽ được đảm bảo.
    Sử dụng 'assegurar-se-ão' (tương lai của 'assegurar-se' + 'se') theo mesóclise. 'Variável' bổ nghĩa cho 'meteorologia'. Cấu trúc câu nhấn mạnh tính trang trọng, phù hợp văn bản hành chính.
  • "Considerando a situação variável, dar-vos-ei instruções mais tarde, quando estiver a analisar os dados."
    Xét thấy tình hình có thể thay đổi, tôi sẽ đưa cho các bạn hướng dẫn sau, khi tôi đang phân tích dữ liệu.
    Sử dụng 'dar-vos-ei' (tương lai của 'dar' + 'vos') theo mesóclise. 'Variável' bổ nghĩa cho 'situação'. 'Estiver a analisar' thể hiện hành động đang diễn ra. Sử dụng 'vos' vì đối tượng là số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)