(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verificar
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày, Công việc, Kỹ thuật, Pháp luật

verificar

[vɨɾifikˈaɾ]
kiểm tra
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "verificar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Examinar cuidadosamente para determinar a exatidão ou condição de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng để tìm kiếm thông tin hoặc phát hiện các vấn đề.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a verificar os documentos para garantir que estão todos corretos."

    "Tôi đang kiểm tra các tài liệu để đảm bảo rằng chúng đều chính xác."

  • "Podes verificar se a porta está trancada?"

    "Bạn có thể kiểm tra xem cửa đã khóa chưa?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inspecionar(kiểm tra, thanh tra) examinar(khám xét, xem xét)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics placement: Dá-me, te, lhe, nos, vos, lhes. Estou a verificar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu verifico
Eu verifico sempre o meu trabalho antes de o entregar.
(Tôi luôn kiểm tra công việc của mình trước khi nộp.)
Tu verificas
Ele/Você verifica
Nós verificamos
Eles/Vocês verificam
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu verifiquei
Ontem, verifiquei as contas da empresa.
(Hôm qua, tôi đã kiểm tra các tài khoản của công ty.)
Tu verificaste
Ele/Você verificou
Nós verificámos
Eles/Vocês verificaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu verificava
Quando era criança, verificava sempre debaixo da cama antes de dormir.
(Khi còn nhỏ, tôi thường kiểm tra dưới gầm giường trước khi ngủ.)
Tu verificavas
Ele/Você verificava
Nós verificávamos
Eles/Vocês verificavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses tempo, verificarías tu mesmo a fatura antes de a pagar."
    Nếu bạn có thời gian, bạn sẽ tự mình kiểm tra hóa đơn trước khi thanh toán.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'verificar' chia ở thì Condicional Simples (verificarías). Câu điều kiện loại 2: Giả định một điều kiện không có thật ở hiện tại và kết quả có thể xảy ra.
  • "Eu verificaria todos os documentos, mas estou a precisar de ajuda para entender os regulamentos."
    Tôi sẽ kiểm tra tất cả các tài liệu, nhưng tôi đang cần sự giúp đỡ để hiểu các quy định.
    Động từ 'verificar' chia ở thì Condicional Simples (verificaria). Cấu trúc 'estar a precisar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra ('đang cần').
  • "A senhora verificaria o relatório se lhe déssemos acesso ao sistema informático."
    Bà sẽ kiểm tra báo cáo nếu chúng tôi cho bà ấy quyền truy cập vào hệ thống máy tính.
    Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) với động từ 'verificar' chia ở thì Condicional Simples (verificaria). 'Déssemos' là dạng chia của động từ 'dar' ở thì Conjuntivo Imperfeito. 'Dar-lhe' được viết thành 'déssemos-lhe' trong ngữ cảnh này (Enclisis). Câu điều kiện loại 2.
Thức giả định - Hiện tại
  • "É necessário que tu verifiques a pressão dos pneus antes da viagem."
    Cần thiết là em phải kiểm tra áp suất lốp xe trước chuyến đi.
    Động từ 'verificar' được chia ở thì Presente do Conjuntivo (verifiques) cho ngôi 'tu' vì nó đi sau cấu trúc thể hiện sự cần thiết 'É necessário que...'. Đây là cách dùng rất phổ biến của thức giả định.
  • "O professor pede que nós verifiquemos as respostas uns dos outros."
    Thầy giáo yêu cầu chúng tôi kiểm tra câu trả lời của nhau.
    'Verifiquemos' là dạng chia của 'verificar' ở ngôi 'nós' trong thì Presente do Conjuntivo. Thức này được dùng sau các động từ thể hiện yêu cầu, mệnh lệnh hoặc mong muốn, như 'pedir que' (yêu cầu rằng).
  • "Vou deixar-lhe a lista para que a senhora a verifique com calma."
    Tôi sẽ để lại danh sách cho bà để bà kiểm tra nó một cách cẩn thận.
    Liên từ chỉ mục đích 'para que' (để mà) luôn đòi hỏi động từ theo sau phải ở thì Conjuntivo. Ở đây, 'verifique' được chia cho ngôi trang trọng 'A senhora'. Lưu ý vị trí của đại từ 'a' (chỉ 'a lista'): nó đứng trước động từ (proclisis) vì bị hút bởi từ 'que'.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu verificarás o nível do óleo do carro antes da viagem."
    Ngày mai, bạn sẽ kiểm tra mức dầu của xe ô tô trước chuyến đi.
    Động từ 'verificar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi 'tu': verificarás. Đây là cách dùng thân mật, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở Bồ Đào Nha.
  • "O técnico verificará a ligação à internet para garantir que tudo está a funcionar corretamente."
    Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra kết nối internet để đảm bảo mọi thứ đang hoạt động một cách chính xác.
    Động từ 'verificará' là dạng chia cho ngôi thứ ba số ít (ele/ela/o senhor). Ví dụ này cũng dùng cấu trúc 'estar a funcionar' (đang hoạt động) theo chuẩn Bồ Đào Nha, thay vì dạng Gerundio của Brazil.
  • "Nós verificaremos todos os documentos antes de os entregar na secretaria."
    Chúng tôi sẽ kiểm tra tất cả tài liệu trước khi nộp chúng ở văn phòng.
    'Verificaremos' là dạng chia Tương lai đơn cho ngôi 'nós' (chúng tôi). Lưu ý cách đặt đại từ 'os' trước động từ nguyên mẫu ('de os entregar') theo quy tắc Proclisis của Bồ Đào Nha, do có giới từ 'de' đứng trước.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para tu verificares os teus erros antes de entregares o trabalho."
    Việc em kiểm tra lại lỗi của mình trước khi nộp bài là rất quan trọng.
    Động từ 'verificares' là dạng Nguyên thể Chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của 'verificar' cho ngôi 'tu'. Nó được dùng sau giới từ 'para' để diễn tả sự cần thiết hoặc mục đích hướng tới một chủ thể cụ thể (em).
  • "Para nós verificarmos se a porta está bem fechada, temos de voltar atrás."
    Để chúng ta kiểm tra xem cửa đã được khóa kỹ chưa, chúng ta phải quay lại.
    Ở đây, 'verificarmos' là dạng Nguyên thể Chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'nós' (chúng ta). Nó được dùng ở đầu câu với giới từ 'Para' để chỉ mục đích hành động của chủ thể 'nós'.
  • "O gerente pediu aos funcionários para eles verificarem o inventário no final do dia."
    Quản lý đã yêu cầu các nhân viên kiểm tra hàng tồn kho vào cuối ngày.
    Động từ 'verificarem' là dạng Nguyên thể Chia ngôi (Infinitivo Pessoal) cho ngôi 'eles' (họ/các nhân viên). Nó được dùng sau cấu trúc chỉ sự yêu cầu ('pediu para') để làm rõ chủ thể thực hiện hành động kiểm tra là 'eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)